Khủng long
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài bò sát lớn cổ xưa đã bị tuyệt diệt.
Ví dụ:
Khủng long là loài đã tuyệt chủng từ rất lâu.
Nghĩa: Loài bò sát lớn cổ xưa đã bị tuyệt diệt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mê xem phim về khủng long.
- Bảo tàng có mô hình xương khủng long rất to.
- Em vẽ một con khủng long đang ăn lá cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé tưởng tượng mình cưỡi khủng long đi qua sa mạc thời tiền sử.
- Bộ xương khủng long dựng đứng sừng sững, như kể chuyện về một thế giới đã mất.
- Nhà khoa học dùng hóa thạch để đoán khủng long ăn gì và sống ra sao.
3
Người trưởng thành
- Khủng long là loài đã tuyệt chủng từ rất lâu.
- Mỗi khi nhìn bộ xương khủng long khổng lồ, tôi thấy thời gian bỗng có hình khối.
- Người ta đào lên mảnh hóa thạch nhỏ, rồi ghép lại cả một kỷ nguyên khủng long trong trí tưởng tượng.
- Trẻ con mê khủng long vì sự dữ dội, người lớn thích vì những câu hỏi về tiến hóa và biến mất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến lịch sử tự nhiên hoặc khi ví von về kích thước lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học, lịch sử tự nhiên và giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự cổ xưa, to lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học về cổ sinh vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến lịch sử tự nhiên hoặc khi cần ví von về kích thước lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử tự nhiên hoặc kích thước.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật lớn khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khủng bố" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khủng long bạo chúa", "khủng long ăn cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ xưa), động từ (tuyệt diệt), và lượng từ (một con, nhiều con).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
