Ngón nghề

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Bí quyết hoặc mánh khoé nghề nghiệp.
Ví dụ: Cô ấy có một ngón nghề khiến khách quay lại hoài.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bí quyết hoặc mánh khoé nghề nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ mộc chỉ cho em một ngón nghề để bào gỗ mịn.
  • Cô bán hàng có ngón nghề xếp trái cây rất đẹp.
  • Chú ảo thuật gia khoe vài ngón nghề làm biến mất đồng xu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh đầu bếp giữ riêng một ngón nghề để nấu nước dùng thật ngọt.
  • Cô thợ may có ngón nghề đo dáng nhanh mà vẫn chuẩn.
  • Ông thợ ảnh bật mí ngón nghề chỉnh sáng để da người mẫu trông tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có một ngón nghề khiến khách quay lại hoài.
  • Giữa thị trường chật người khéo tay, ai giữ được ngón nghề riêng sẽ không lo ế việc.
  • Lão thợ rèn ít nói, nhưng mỗi nhát búa đều phô ra ngón nghề tích cóp cả đời.
  • Trong cuộc thương lượng, anh ta dùng đúng ngón nghề, chốt hợp đồng gọn như bấm nút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những bí quyết nhỏ trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thông thạo, khéo léo trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo, tinh tế trong công việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kỹ năng hoặc chuyên môn khác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là mánh khóe tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngón nghề của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (học, biết, sử dụng) và tính từ (tuyệt vời, độc đáo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...