Ngoéo tay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Ngoặc tay.
Ví dụ:
Anh ngoéo tay với tôi, thỏa thuận này đơn giản mà rõ ràng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngoặc tay.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn ngoéo tay hứa mai cùng đi học sớm.
- Em và bạn ngoéo tay không mách cô chuyện nhỏ.
- Bé ngoéo tay với mẹ, hứa ăn hết bát cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình ngoéo tay, giữ bí mật cho đến khi xong dự án nhóm.
- Cậu ngoéo tay với tớ, hứa không bỏ cuộc giữa chừng nữa nhé.
- Chúng ta ngoéo tay một cái, coi như chốt lịch ôn tập mỗi chiều.
3
Người trưởng thành
- Anh ngoéo tay với tôi, thỏa thuận này đơn giản mà rõ ràng.
- Có những lời hứa chỉ cần ngoéo tay cũng đủ nặng như một bản hợp đồng trong lòng người ta.
- Ta ngoéo tay rồi cười, vì đôi khi sự tin cậy cần một nghi thức nhỏ để nhắc nhớ.
- Ngoéo tay xong, mỗi người quay đi, mang theo trách nhiệm nhẹ tênh mà bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ngoặc tay.
Từ đồng nghĩa:
móc tay móc ngoéo ngoắc tay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoéo tay | khẩu ngữ, nhẹ, thân mật, thường trong giao tiếp đời thường Ví dụ: Anh ngoéo tay với tôi, thỏa thuận này đơn giản mà rõ ràng. |
| móc tay | khẩu ngữ, trung tính, rất thông dụng Ví dụ: Hai đứa móc tay hứa giữ bí mật. |
| móc ngoéo | khẩu ngữ, thân mật, sắc thái hồn nhiên Ví dụ: Tụi nhỏ móc ngoéo làm hòa ngay. |
| ngoắc tay | khẩu ngữ, nhẹ, gần nghĩa ‘ra hiệu bằng tay’ nhưng dùng nhiều cho hứa hẹn Ví dụ: Nó ngoắc tay bảo mai gặp lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi hai người muốn hứa hẹn hoặc cam kết điều gì đó với nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình bạn, tình cảm gia đình hoặc những khoảnh khắc thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tin tưởng giữa hai người.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự cam kết hoặc hứa hẹn một cách thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chính thức.
- Thường đi kèm với hành động thực tế là ngoéo tay nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "bắt tay" hoặc "ôm".
- Khác biệt với "bắt tay" ở chỗ "ngoéo tay" thường mang tính cá nhân và thân mật hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật và không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng ta ngoéo tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chúng ta, bạn bè) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngay bây giờ).

Danh sách bình luận