Ngoài trời
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Ở khoảng trống, không có mái che.
Ví dụ:
Quán tổ chức chiếu phim ngoài trời ở công viên.
Nghĩa: Ở khoảng trống, không có mái che.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em chơi đá cầu ngoài trời trong sân trường.
- Thầy cho cả lớp vẽ tranh ngoài trời dưới bóng cây.
- Mẹ phơi quần áo ngoài trời để mau khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tập thể dục ngoài trời làm mình thấy tỉnh táo hơn.
- Liên hoan ngoài trời vui vì gió mát và không gian rộng.
- Chụp ảnh ngoài trời giúp màu trời và lá cây lên rất tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Quán tổ chức chiếu phim ngoài trời ở công viên.
- Tôi thích đọc sách ngoài trời khi nắng sớm còn dịu.
- Sự kiện ngoài trời cần phương án dự phòng nếu mưa bất chợt.
- Làm việc ngoài trời lâu dễ kiệt sức, nên tôi luôn mang nước và mũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở khoảng trống, không có mái che.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trong nhà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoài trời | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ địa điểm/sinh hoạt không có mái che Ví dụ: Quán tổ chức chiếu phim ngoài trời ở công viên. |
| ngoài trời | Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong sinh hoạt thường ngày Ví dụ: Họp lớp tổ chức ngoài trời cho thoáng. |
| trong nhà | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về không gian có mái che Ví dụ: Buổi tiệc chuyển vào trong nhà vì mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động diễn ra bên ngoài, không có mái che, như "chơi ngoài trời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc điều kiện diễn ra bên ngoài, ví dụ "sự kiện ngoài trời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về không gian mở, tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kiến trúc để chỉ các công trình hoặc không gian không có mái che.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc chỉ dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh không gian mở, không có mái che.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với không gian trong nhà.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "sân chơi ngoài trời".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "ngoài sân" hoặc "ngoài vườn".
- Không nên dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng giữa không gian trong nhà và ngoài trời.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "ngoài trời" thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, chỉ nơi chốn xảy ra hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngoài trời" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho động từ chính, ví dụ: "Chúng tôi học ngoài trời" hoặc "Ngoài trời, trời đang mưa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (học, chơi, làm việc) hoặc tính từ (mát mẻ, nắng) để chỉ rõ hoạt động hoặc trạng thái diễn ra ở đâu.

Danh sách bình luận