Ngoại hoá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Hàng ngoại.
Ví dụ:
Cửa hiệu này chuyên bán ngoại hoá, giá cao nhưng mẫu mã lạ.
Nghĩa: (cũ). Hàng ngoại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo chiếc kẹo này là ngoại hoá, được mang về từ nước khác.
- Bạn Minh khoe chiếc bút ngoại hoá viết rất trơn.
- Cô chú mua cho em một con rô-bốt ngoại hoá, màu xanh lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng góc phố treo bảng có bán ngoại hoá, chủ yếu là bánh kẹo và đồ lưu niệm.
- Chiếc áo khoác ngoại hoá khiến bạn ấy thấy tự tin hơn khi đến trường.
- Trong giờ công dân, cô kể hồi xưa ngoại hoá hiếm, có ai mua được là cả xóm bàn tán.
3
Người trưởng thành
- Cửa hiệu này chuyên bán ngoại hoá, giá cao nhưng mẫu mã lạ.
- Ngày bao cấp, ngoại hoá là giấc mơ nhỏ của nhiều gia đình, như một làn gió từ thế giới bên ngoài.
- Anh giữ lại chiếc đồng hồ ngoại hoá của cha như một kỷ vật đánh dấu cả một thời thiếu thốn mà háo hức.
- Không phải ngoại hoá nào cũng tốt hơn hàng nội; đôi khi chỉ là tâm lý sính ngoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Hàng ngoại.
Từ đồng nghĩa:
hàng ngoại ngoại phẩm
Từ trái nghĩa:
hàng nội nội hoá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại hoá | trung tính, cổ/ít dùng, ngữ vực thương mại cũ Ví dụ: Cửa hiệu này chuyên bán ngoại hoá, giá cao nhưng mẫu mã lạ. |
| hàng ngoại | trung tính, hiện hành, phổ thông Ví dụ: Cửa hàng chuyên bán hàng ngoại. |
| ngoại phẩm | hơi trang trọng, sách vở, xưa Ví dụ: Tiệm này chỉ nhập ngoại phẩm cao cấp. |
| hàng nội | trung tính, đối lập trực tiếp, hiện hành Ví dụ: Ưu tiên tiêu dùng hàng nội. |
| nội hoá | sách vở, xưa; đối ý trực tiếp trong văn liệu cũ Ví dụ: Phong trào khuyến khích dùng nội hoá thay cho ngoại hoá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc khi nói về lịch sử kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về kinh tế học lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm kinh tế trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe.
- Thường được thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn trong các văn bản kinh tế hiện nay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "hàng nhập khẩu".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về bối cảnh kinh tế của thời kỳ mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại hoá nhập khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "mua", "bán") và tính từ (như "mới", "cũ").

Danh sách bình luận