Nội hoá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Hàng nội.
Ví dụ:
Tôi chọn nội hoá vì tin vào chất lượng hiện nay.
Nghĩa: (cũ). Hàng nội.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ ưu tiên mua nội hoá để ủng hộ nhà máy trong nước.
- Cái bút này là nội hoá, viết êm và bền.
- Cô giáo dặn chúng mình dùng nội hoá khi có thể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Siêu thị treo biển khuyến khích khách chọn nội hoá để bảo vệ sản xuất nội địa.
- Bạn Minh khoe đôi giày nội hoá, kiểu dáng đơn giản mà chắc chắn.
- Ở tiết kinh tế gia đình, cô nói dùng nội hoá giúp tiết kiệm và giảm phụ thuộc hàng ngoại.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn nội hoá vì tin vào chất lượng hiện nay.
- Giữa thị trường bão hoà thương hiệu ngoại, nội hoá vẫn có lợi thế khi am hiểu thói quen tiêu dùng bản địa.
- Đầu mùa mưa, tôi tìm áo mưa nội hoá: đường may kín, giá phải chăng, không cầu kỳ nhưng bền việc.
- Ngồi quán nhỏ đầu ngõ, chúng tôi nói với nhau: ủng hộ nội hoá không chỉ là mua sắm, mà còn là giữ nghề và giữ người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Hàng nội.
Từ đồng nghĩa:
hàng việt
Từ trái nghĩa:
hàng ngoại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội hoá | Cũ, ít dùng, chỉ hàng hóa sản xuất trong nước. Ví dụ: Tôi chọn nội hoá vì tin vào chất lượng hiện nay. |
| hàng việt | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hàng hóa sản xuất tại Việt Nam. Ví dụ: Chiến dịch 'Người Việt dùng hàng Việt' đã giúp quảng bá hàng Việt rộng rãi. |
| hàng ngoại | Trung tính, phổ biến, chỉ hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài. Ví dụ: Trước đây, hàng ngoại thường được coi là có chất lượng tốt hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, thương mại cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kinh tế, thương mại để chỉ hàng hóa sản xuất trong nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ưu tiên hoặc nhấn mạnh vào hàng hóa sản xuất trong nước.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc sản xuất trong nước của hàng hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ cũ.
- Thường được thay thế bằng từ "hàng nội" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại hơn như "hàng nội địa".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Không nên dùng từ này trong các văn bản hiện đại nếu không có lý do cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội hoá chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chất lượng cao), động từ (sản xuất), hoặc lượng từ (một số).

Danh sách bình luận