Ngoại cảnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những điều kiện bên ngoài đối với đời sống của sinh vật (nói tổng quát).
Ví dụ: Ngoại cảnh thuận lợi thì vật nuôi phát triển ổn định.
2.
danh từ
Hoàn cảnh, những điều kiện khách quan bên ngoài (nói tổng quát; phân biệt với nội tâm con người).
Ví dụ: Ngoại cảnh bất lợi, tôi vẫn giữ nguyên nguyên tắc làm việc.
Nghĩa 1: Những điều kiện bên ngoài đối với đời sống của sinh vật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cây non lớn nhanh khi ngoại cảnh có nắng và mưa vừa đủ.
  • Cá khỏe hơn khi ngoại cảnh trong hồ sạch và yên tĩnh.
  • Con thỏ tìm chỗ mát vì ngoại cảnh ngoài trời quá nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ngoại cảnh thay đổi đột ngột, đàn ong rời tổ đi tìm nơi thích hợp hơn.
  • Hạt giống nảy mầm tốt nhờ ngoại cảnh ẩm, thoáng và có ánh sáng phù hợp.
  • Ngoại cảnh khắc nghiệt buộc bầy chim di cư để duy trì sự sống.
3
Người trưởng thành
  • Ngoại cảnh thuận lợi thì vật nuôi phát triển ổn định.
  • Một thay đổi nhỏ của ngoại cảnh cũng có thể xáo trộn nhịp sinh học của cả quần thể.
  • Nhà nông hiểu rằng không thể ép mùa; chỉ có thể lắng nghe ngoại cảnh và điều chỉnh cách chăm.
  • Trong nghiên cứu sinh thái, tách ảnh hưởng di truyền khỏi tác động ngoại cảnh là việc không hề đơn giản.
Nghĩa 2: Hoàn cảnh, những điều kiện khách quan bên ngoài (nói tổng quát; phân biệt với nội tâm con người).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn buồn vì bài kiểm tra thấp, nhưng ngoại cảnh chỉ là một phần thôi.
  • Ngoại cảnh ồn ào nên em khó tập trung đọc sách.
  • Trời mưa to là ngoại cảnh khiến buổi dã ngoại phải hoãn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù ngoại cảnh áp lực, bạn vẫn có thể giữ bình tĩnh và làm từng việc một.
  • Ngoại cảnh thay đổi, nhưng mục tiêu của nhóm không vì thế mà lung lay.
  • Cậu ấy học ở thư viện để tách mình khỏi ngoại cảnh dễ gây xao nhãng.
3
Người trưởng thành
  • Ngoại cảnh bất lợi, tôi vẫn giữ nguyên nguyên tắc làm việc.
  • Nhiều khi ta tưởng nội tâm bất ổn, thực ra là ngoại cảnh đang khuấy đảo ta.
  • Đừng giao số phận cho ngoại cảnh; hãy chọn phản ứng của mình cho tỉnh táo.
  • Trong thương lượng, tách cảm xúc cá nhân khỏi sức ép ngoại cảnh giúp nhìn vấn đề sáng rõ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những điều kiện bên ngoài đối với đời sống của sinh vật (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nội cảnh
Từ Cách sử dụng
ngoại cảnh trung tính; khoa học/khái quát; mức độ rộng, không thiên cảm xúc Ví dụ: Ngoại cảnh thuận lợi thì vật nuôi phát triển ổn định.
môi trường trung tính; khoa học, khái quát; mức độ rộng tương đương Ví dụ: Ngoại cảnh/môi trường thay đổi khiến quần thể thích nghi.
nội cảnh thuật ngữ học thuật; đối lập trực tiếp về phạm vi; trung tính Ví dụ: Sự phát triển chịu tác động của ngoại cảnh và nội cảnh.
Nghĩa 2: Hoàn cảnh, những điều kiện khách quan bên ngoài (nói tổng quát; phân biệt với nội tâm con người).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại cảnh trung tính; văn bản nghị luận/miêu tả tâm lý; đối lập với nội tâm Ví dụ: Ngoại cảnh bất lợi, tôi vẫn giữ nguyên nguyên tắc làm việc.
nội tâm trung tính; tâm lý học/văn chương; đối lập trực tiếp với yếu tố bên ngoài Ví dụ: Nhân vật bị giằng co giữa ngoại cảnh và nội tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến một sự việc hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc làm nổi bật sự tương phản với nội tâm nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong sinh học, tâm lý học và các ngành nghiên cứu về môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc cá nhân hoặc nội tâm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội tâm" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "môi trường" ở chỗ "ngoại cảnh" nhấn mạnh yếu tố bên ngoài tác động.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản học thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại cảnh khắc nghiệt", "ngoại cảnh ảnh hưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khắc nghiệt, thuận lợi), động từ (ảnh hưởng, tác động) và các cụm từ chỉ điều kiện (trong ngoại cảnh, dưới ngoại cảnh).