Ngơ ngơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như ngẩn ngơ.
Ví dụ:
Tôi ngơ ngơ một lúc sau cú điện thoại bất ngờ ấy.
Nghĩa: Như ngẩn ngơ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đứng ngơ ngơ trước cổng trường, không biết vào lớp nào.
- Em bỗng ngơ ngơ khi cô giáo gọi tên, quên mất phải trả lời.
- Thấy mưa bất chợt, bé đứng ngơ ngơ nhìn sân trường ướt đẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cầm bài kiểm tra mà cứ ngơ ngơ, như chưa tin điểm số của mình.
- Ra khỏi rạp phim, tôi còn ngơ ngơ vì đoạn kết khó đoán.
- Nghe tin hoãn thi, cả lớp đứng ngơ ngơ ngoài hành lang, chưa biết nên vui hay lo.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngơ ngơ một lúc sau cú điện thoại bất ngờ ấy.
- Có những sáng tỉnh dậy, ta ngơ ngơ giữa căn phòng quen mà tưởng như lạ.
- Anh đứng ngơ ngơ bên vỉa hè, để dòng người trôi qua như nước chảy.
- Sau chuỗi ngày bận rộn, tôi trở về nhà và ngơ ngơ, chưa nhớ mình cần bắt đầu từ đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngẩn ngơ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngơ ngơ | khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, diễn tả trạng thái lơ đãng, ngây ra; trung tính, hơi biếm Ví dụ: Tôi ngơ ngơ một lúc sau cú điện thoại bất ngờ ấy. |
| ngẩn ngơ | trung tính; mức độ tương đương, phổ biến trong cả nói và viết Ví dụ: Nó đứng ngẩn ngơ nhìn theo chuyến xe. |
| đờ đẫn | trung tính; mạnh hơn, thiên về đơ ra, thiếu phản ứng Ví dụ: Sau cú sốc, anh ta ngồi đờ đẫn hồi lâu. |
| ngây ra | khẩu ngữ; nhẹ–trung bình, tả dáng vẻ trơ, không phản ứng Ví dụ: Nó ngây ra một lúc rồi mới hiểu chuyện. |
| tỉnh táo | trung tính; trái nghĩa trực tiếp về mức độ chú tâm, minh mẫn Ví dụ: Sau ly cà phê, cô ấy tỉnh táo hẳn ra. |
| lanh lợi | khẩu ngữ; thiên về nhanh nhạy, hoạt bát, đối lập trạng thái lơ đãng Ví dụ: Cậu bé lanh lợi, đáp ngay không cần suy nghĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái lơ đãng, không tập trung của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lơ đãng, thiếu tập trung.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không rõ ràng, mơ hồ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngẩn ngơ" nhưng "ngơ ngơ" thường ít trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngơ ngơ như người mất hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc như "như", "cứ", "vẫn".

Danh sách bình luận