Ngô nghê
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngô ngắn, buồn cười, không phù hợp với hoàn cảnh xung quanh.
Ví dụ:
Anh trả lời câu hỏi nghiêm túc bằng một câu đùa nhạt, nghe khá ngô nghê.
Nghĩa: Có vẻ ngô ngắn, buồn cười, không phù hợp với hoàn cảnh xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cười ngô nghê khi không hiểu trò chơi.
- Em mặc áo choàng mưa ngược chiều, trông hơi ngô nghê.
- Bạn nhỏ giơ tay sai lúc, nên đứng ngô nghê giữa lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kể chuyện cũ giữa buổi thảo luận hiện đại, nghe hơi ngô nghê.
- Đăng bức ảnh đội nồi làm mũ, bạn bị chê trông ngô nghê.
- Trong buổi thuyết trình, bạn dùng ví dụ cổ lỗ nên bài nói thành ra ngô nghê.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời câu hỏi nghiêm túc bằng một câu đùa nhạt, nghe khá ngô nghê.
- Cô bước vào phòng họp với chiếc bờm tai thỏ, khiến cả khung cảnh trở nên ngô nghê.
- Anh cố tỏ vẻ sành sỏi nhưng dùng thuật ngữ sai bét, thành ra ngô nghê.
- Giữa cuộc trò chuyện nhiều tầng ý, một câu phán bâng quơ có thể lạc tông và ngô nghê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ ngô ngắn, buồn cười, không phù hợp với hoàn cảnh xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngô nghê | khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, hơi chê, mang tính hài hước; không trang trọng Ví dụ: Anh trả lời câu hỏi nghiêm túc bằng một câu đùa nhạt, nghe khá ngô nghê. |
| ngờ nghệch | trung tính–khẩu ngữ; mức độ nhẹ đến vừa, chê trách dịu Ví dụ: Cách trả lời ngờ nghệch làm cả lớp phì cười. |
| khờ khạo | trung tính; mức độ vừa, chê rõ hơn, thường về cách ứng xử Ví dụ: Nét mặt khờ khạo khiến cậu ta trông ngô nghê hơn. |
| ngây ngô | trung tính; mức độ nhẹ, thiên về vẻ vụng về đáng yêu Ví dụ: Câu nói ngây ngô của bé làm mọi người bật cười. |
| ngốc nghếch | khẩu ngữ; mức độ vừa, chê rõ, hơi bông đùa Ví dụ: Hành động ngốc nghếch đó trông thật ngô nghê. |
| lanh lợi | trung tính; mức độ rõ, khen; ứng xử nhanh nhạy, phù hợp hoàn cảnh Ví dụ: Con bé lanh lợi nên không bao giờ tỏ ra ngô nghê trước đám đông. |
| tinh tế | trang trọng–trung tính; mức độ rõ, khen; cảm quan phù hợp hoàn cảnh Ví dụ: Cách lựa lời tinh tế trái ngược hẳn với sự ngô nghê ban đầu. |
| già dặn | trung tính; mức độ rõ; trải đời, ứng xử chín chắn Ví dụ: Cậu ấy giờ nói năng già dặn, không còn ngô nghê nữa. |
| khôn khéo | trung tính; mức độ rõ; biết xử trí hợp hoàn cảnh Ví dụ: Cô trả lời khôn khéo chứ không ngô nghê như trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói của ai đó có vẻ ngây ngô, không phù hợp với tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh nhân vật ngây thơ, hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngây ngô, thiếu hiểu biết hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng về sự ngây ngô của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi viết truyện, thơ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như "ngốc nghếch".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngô nghê", "hơi ngô nghê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận