Ngố

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Ngốc nghếch, ngây ngô.
Ví dụ: Anh ấy trông ngố nhưng tốt bụng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngốc nghếch, ngây ngô.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hơi ngố nên cứ hỏi đi hỏi lại cô giáo.
  • Em cười ngố khi đội mũ ngược mà không biết.
  • Thằng Bi nhìn con cá giấy mà tin là cá thật, đúng là ngố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tin lời trêu chọc trên mạng, bị bạn bảo là ngố mà vẫn cười xòa.
  • Cậu ấy vào lớp mới, mặt mũi còn ngố, cứ lóng ngóng tìm chỗ ngồi.
  • Nghe quảng cáo quá đà mà tin ngay thì hơi ngố đấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông ngố nhưng tốt bụng.
  • Ngày đầu đi làm, tôi ngố đến mức gọi sếp là chú, may ai cũng bật cười.
  • Yêu vào, người ta hay ngố: chuyện nhỏ cũng tưởng là phép màu.
  • Giữa phố xá ồn ã, nét ngố của cô ấy lại thành điều dễ thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ngốc nghếch, ngây ngô.
Từ Cách sử dụng
ngố Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người thiếu khôn ngoan, ngây thơ, đôi khi có chút đáng yêu hoặc đáng thương. Ví dụ: Anh ấy trông ngố nhưng tốt bụng.
ngốc nghếch Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự thiếu thông minh, khờ dại. Ví dụ: Anh ta trông ngốc nghếch nhưng lại rất giỏi toán.
ngây ngô Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự hồn nhiên, thiếu kinh nghiệm, đôi khi hơi khờ khạo. Ví dụ: Cô bé ngây ngô tin vào mọi lời nói dối.
khờ Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa. Ví dụ: Nó khờ quá nên ai nói gì cũng tin.
khờ khạo Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, ngây thơ, dễ bị lừa. Ví dụ: Cô gái khờ khạo ấy đã bị lừa mất hết tiền.
ngốc Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu thông minh. Ví dụ: Đừng có ngốc thế chứ!
khôn Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự thông minh, biết cách ứng xử. Ví dụ: Nó rất khôn, không ai lừa được đâu.
thông minh Trung tính, trang trọng, diễn tả khả năng tư duy, học hỏi nhanh. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học một biết mười.
sắc sảo Trung tính, trang trọng, diễn tả sự nhanh nhạy, tinh tế trong suy nghĩ và lời nói. Ví dụ: Cô ấy có một trí tuệ sắc sảo.
khôn ngoan Trung tính, trang trọng, diễn tả sự hiểu biết, có kinh nghiệm và biết cách xử lý tình huống. Ví dụ: Ông ấy là một người khôn ngoan, luôn đưa ra lời khuyên đúng đắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ai đó có hành động hoặc suy nghĩ ngốc nghếch, ngây ngô.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật có tính cách ngây ngô, ngốc nghếch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngây ngô, thiếu hiểu biết một cách hài hước hoặc dễ thương.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó một cách thân thiện, không có ý xúc phạm.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngốc" nhưng "ngố" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngố", "hơi ngố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...