Nghĩa là
Nghĩa & Ví dụ
Dùng để mở đầu phần giải thích nội dung của điều vừa nói đến, nêu ra cái ý cơ bản cần suy ra để hiểu; tức là.
Ví dụ:
Điện thoại hết pin, nghĩa là tôi không liên lạc được ngay.
Nghĩa: Dùng để mở đầu phần giải thích nội dung của điều vừa nói đến, nêu ra cái ý cơ bản cần suy ra để hiểu; tức là.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đổ mưa, nghĩa là con nhớ mang áo mưa.
- Bạn ấy vẫy tay, nghĩa là bạn chào mình.
- Mẹ nói dọn phòng, nghĩa là mình phải xếp đồ gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng tắt đèn sớm, nghĩa là hôm nay họ đóng cửa.
- Cậu ấy xin lỗi trước lớp, nghĩa là cậu thừa nhận mình đã sai.
- Điểm danh đủ, nghĩa là buổi học có thể bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- Điện thoại hết pin, nghĩa là tôi không liên lạc được ngay.
- Anh ấy không trả lời tin nhắn, nghĩa là tôi cần tìm kênh khác để trao đổi, không phải để suy diễn.
- Chỉ số vượt ngưỡng, nghĩa là phải điều chỉnh kế hoạch trước khi rủi ro phình to.
- Vé đã bán hết, nghĩa là mọi cơ hội chậm chân đều phải chấp nhận như một bài học về thời điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng để mở đầu phần giải thích nội dung của điều vừa nói đến, nêu ra cái ý cơ bản cần suy ra để hiểu; tức là.
Từ đồng nghĩa:
tức là nghĩa rằng
Từ trái nghĩa:
nhưng tuy nhiên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa là | trung tính, khẩu ngữ–viết, dùng rộng rãi Ví dụ: Điện thoại hết pin, nghĩa là tôi không liên lạc được ngay. |
| tức là | trung tính, rất phổ biến, ngang nghĩa Ví dụ: Anh ấy là giáo viên, tức là dạy học ở trường. |
| nghĩa rằng | hơi trang trọng/cổ, ít dùng hơn Ví dụ: Điều đó nghĩa rằng ta phải thay đổi kế hoạch. |
| nhưng | trung tính, nêu đối lập; trái chức năng diễn giải Ví dụ: Tôi muốn đi, nhưng hôm nay bận. |
| tuy nhiên | trang trọng, chuyển nhượng bộ/đối lập; trái chức năng diễn giải Ví dụ: Kế hoạch tốt, tuy nhiên cần thêm thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích hoặc làm rõ ý trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần giải thích hoặc làm rõ một khái niệm, ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần giải thích một ý tưởng phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để làm rõ các thuật ngữ hoặc khái niệm chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch trong giao tiếp.
- Thường mang tính chất giải thích, không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ hoặc giải thích một ý tưởng, khái niệm.
- Tránh dùng khi không cần thiết hoặc khi ý đã rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn viết nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng "tức là" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh làm câu văn trở nên rườm rà.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để mở đầu phần giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một điều đã được đề cập trước đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ cố định, không có biến thể hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề giải thích, có thể làm trung tâm của cụm từ giải thích.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu cần giải thích, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.

Danh sách bình luận