Tuy nhiên
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung.
Ví dụ:
Giá tăng, tuy nhiên nhu cầu vẫn ổn định.
Nghĩa: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nhiều mây, tuy nhiên trời vẫn mát mẻ.
- Bạn ấy chạy chậm, tuy nhiên bạn rất cố gắng.
- Bài hơi khó, tuy nhiên cô đã hướng dẫn rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ít nói, tuy nhiên khi thuyết trình lại rất tự tin.
- Đề kiểm tra dài, tuy nhiên kiến thức đều quen thuộc.
- Trận mưa to, tuy nhiên sân trường khô nhanh nhờ gió thổi.
3
Người trưởng thành
- Giá tăng, tuy nhiên nhu cầu vẫn ổn định.
- Dự án chậm tiến độ, tuy nhiên chất lượng hạng mục được giữ vững.
- Anh ấy không giỏi ngoại giao, tuy nhiên làm việc rất kỷ luật và đáng tin.
- Thị trường biến động mạnh, tuy nhiên đây cũng là dịp sàng lọc và nhìn lại chiến lược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung.
Từ đồng nghĩa:
nhưng song
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuy nhiên | Biểu thị sự đối lập nhẹ, bổ sung thông tin, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, lịch sự. Ví dụ: Giá tăng, tuy nhiên nhu cầu vẫn ổn định. |
| nhưng | Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để nối các vế câu hoặc câu có ý nghĩa đối lập. Ví dụ: Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi hơi lười biếng. |
| song | Trang trọng, mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết để biểu thị sự đối lập hoặc bổ sung. Ví dụ: Cô ấy đã cố gắng hết sức, song kết quả vẫn chưa như mong đợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bổ sung ý kiến hoặc quan điểm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến để liên kết các ý tưởng đối lập hoặc bổ sung thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự đối lập trong tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong báo cáo hoặc phân tích để chỉ ra ngoại lệ hoặc điều kiện đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập nhẹ nhàng, không gay gắt.
- Phong cách trung tính, phù hợp cả trong khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang tính chất bổ sung, làm rõ ý kiến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bổ sung thông tin trái ngược nhưng không làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa ban đầu.
- Tránh dùng khi cần nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ, có thể thay bằng "nhưng" hoặc "tuy vậy".
- Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhưng" trong trường hợp cần nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ.
- Không nên lạm dụng trong văn bản ngắn gọn, cần súc tích.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề hoặc câu thứ hai trong một cặp câu có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung; có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh, không kết hợp với danh từ, động từ, tính từ.
