Tuy rằng
Nghĩa & Ví dụ
Như tuy (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Tuy rằng kế hoạch gấp, chúng ta vẫn có thể xoay xở.
Nghĩa: Như tuy (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Tuy rằng trời mưa, em vẫn đến lớp đúng giờ.
- Tuy rằng bài khó, bé vẫn kiên trì làm hết.
- Tuy rằng thua trận, cả đội vẫn cười và bắt tay bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuy rằng lịch học dày, mình vẫn dành thời gian đọc sách yêu thích.
- Tuy rằng bạn ấy ít nói, bạn vẫn giúp cả nhóm hoàn thành dự án.
- Tuy rằng kết quả chưa như mong đợi, mình coi đó là bước khởi đầu tốt.
3
Người trưởng thành
- Tuy rằng kế hoạch gấp, chúng ta vẫn có thể xoay xở.
- Tuy rằng công việc mệt mỏi, tôi thấy mình trưởng thành hơn sau mỗi lần vượt qua.
- Tuy rằng hiểu là phải buông, lòng vẫn còn tiếc nuối những ngày cũ.
- Tuy rằng thế giới ồn ào, ai cũng cần một khoảng lặng cho riêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tuy (nhưng nghĩa mạnh hơn).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuy rằng | Diễn tả sự nhượng bộ, đối lập mạnh mẽ giữa hai vế câu, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhấn mạnh hơn 'tuy'. Ví dụ: Tuy rằng kế hoạch gấp, chúng ta vẫn có thể xoay xở. |
| tuy | Trung tính, ít nhấn mạnh hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Tuy trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi. |
| mặc dù | Trung tính, trang trọng, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhấn mạnh sự nhượng bộ. Ví dụ: Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không từ bỏ. |
| dù rằng | Trung tính, trang trọng, tương tự 'mặc dù', thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Dù rằng đã cố gắng hết sức, kết quả vẫn không như mong đợi. |
| cho dù | Trung tính, trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh sự nhượng bộ tuyệt đối, bất kể điều gì xảy ra. Ví dụ: Cho dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ở bên bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập trong câu nói hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để tạo sự tương phản rõ ràng giữa các ý trong văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng đối lập mạnh mẽ trong câu văn, thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập mạnh mẽ, nhấn mạnh hơn so với "tuy".
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo sự trang trọng và nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
- Thường đi kèm với các từ nối khác để tạo câu phức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuy" khi không cần nhấn mạnh.
- Khác biệt với "mặc dù" ở mức độ nhấn mạnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập, thường đứng đầu mệnh đề phụ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ trong câu phức; có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "tuy rằng... nhưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các liên từ khác như "nhưng", "mà", "song" để tạo thành cấu trúc đối lập.
