Dù rằng

Nghĩa & Ví dụ
Như dù, (nhưng dùng trước phân câu).
Ví dụ: Dù rằng bận rộn, tôi vẫn giữ thói quen đọc mỗi tối.
Nghĩa: Như dù, (nhưng dùng trước phân câu).
1
Học sinh tiểu học
  • Dù rằng trời mưa, em vẫn đến lớp đúng giờ.
  • Dù rằng bài khó, con vẫn kiên trì làm hết.
  • Dù rằng thua trận, cả đội vẫn cười và chào khán giả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù rằng điểm kiểm tra chưa cao, cậu ấy vẫn bình tĩnh lập kế hoạch ôn lại.
  • Dù rằng hiểu lờ mờ ban đầu, qua vài lần thử, mình đã nắm bài chắc hơn.
  • Dù rằng bị hiểu lầm, cô bạn vẫn chọn nói rõ ràng thay vì giận dỗi.
3
Người trưởng thành
  • Dù rằng bận rộn, tôi vẫn giữ thói quen đọc mỗi tối.
  • Dù rằng cơ hội mong manh, người ta vẫn gửi hồ sơ vì không muốn ân hận.
  • Dù rằng lời xin lỗi đến muộn, nó vẫn kịp mở một cánh cửa đã khép dần.
  • Dù rằng mọi thứ đổi thay, vài lời hẹn xưa vẫn còn vang trong trí nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như dù, (nhưng dùng trước phân câu).
Từ đồng nghĩa:
mặc dù tuy cho dù tuy rằng
Từ Cách sử dụng
dù rằng Trung tính, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản hoặc nhượng bộ. Ví dụ: Dù rằng bận rộn, tôi vẫn giữ thói quen đọc mỗi tối.
Trung tính, phổ biến, khẩu ngữ. Ví dụ: Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.
mặc dù Trung tính, phổ biến, hơi trang trọng. Ví dụ: Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không nản lòng.
tuy Trung tính, phổ biến, khẩu ngữ. Ví dụ: Tuy bận rộn, cô ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
cho dù Trung tính, nhấn mạnh sự nhượng bộ. Ví dụ: Cho dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn tin tưởng bạn.
tuy rằng Trung tính, hơi trang trọng, văn viết. Ví dụ: Tuy rằng đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không đạt được mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý trong câu nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ nối trang trọng hơn như "mặc dù".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và sự tương phản trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối lập hoặc nhấn mạnh một ý kiến trái ngược.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập trong câu nói hàng ngày hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "mặc dù" hoặc "tuy nhiên".
  • Không có nhiều biến thể, thường đứng đầu phân câu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mặc dù" trong văn viết trang trọng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu có cấu trúc đối lập rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề trong câu phức, thường biểu thị sự nhượng bộ hoặc đối lập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dù" và "rằng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "Dù rằng trời mưa, anh vẫn đi làm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập hoặc phụ thuộc, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ trực tiếp.
mặc dù cho dù tuy tuy rằng mặc dầu dẫu dẫu rằng song nhưng