Mà
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hang ăn sâu vào trong đất lầy của một số loài như cua, ếch, lươn, v.v.
Ví dụ:
Bờ mương có nhiều cái mà của cua.
2.
quan hệ từ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là không phù hợp với điều vừa nói đến, có gì trái với lẽ thường.
Ví dụ:
Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
3. (khẩu ngữ). Từ dùng ở cuối câu trong lối nói lửng, biểu thị ý khẳng định - thuyết phục hoặc giải thích, với một hàm ý để cho người đối thoại tự suy ra.
4.
quan hệ từ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mặt khác, đối chiếu bổ sung cho điều vừa nói đến.
Ví dụ:
Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
5.
quan hệ từ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mục đích của việc vừa nói đến.
Ví dụ:
Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
6.
quan hệ từ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả, hậu quả của điều vừa nói đến.
Ví dụ:
Công việc bận, mà lương chưa xứng.
7.
quan hệ từ
(thường dùng phối hợp với thì ở vế sau của câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là giả thiết, nêu lên để từ đó rút ra một kết luận, một nhận định.
8.
quan hệ từ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh cho ý vừa nói đến.
Ví dụ:
Công việc bận, mà lương chưa xứng.
9.
quan hệ từ
(dùng sau danh từ, và trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra thuyết minh đối tượng, sự vật, sự việc vừa nói đến.
Nghĩa 1: Hang ăn sâu vào trong đất lầy của một số loài như cua, ếch, lươn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con cua trốn vào cái mà dưới bờ ruộng.
- Bạn nhỏ thấy ếch chui vào mà cạnh ao.
- Mưa to, lươn bò ra khỏi mà gần mương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới mép ruộng, lớp bùn sụt xuống để lộ cái mà của đàn cua.
- Con ếch bật một cái rồi mất hút trong chiếc mà tối om.
- Người đi bắt lươn nhìn dấu bùn loang để tìm đúng miệng mà.
3
Người trưởng thành
- Bờ mương có nhiều cái mà của cua.
- Gặp ruộng trũng, chỉ cần nhìn miệng mà là biết chỗ lươn trú.
- Con ếch thoắt cái đã lẩn vào mà, để lại vệt bùn loang loáng.
- Người quê nhận mùa qua những cái mà mới toanh dọc bờ ruộng.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là không phù hợp với điều vừa nói đến, có gì trái với lẽ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Con học chăm, mà thi được điểm tốt.
- Trời mưa to, mà sân ngập nước.
- Bạn ấy chỉ một điều mà ai cũng biết: phải xếp hàng.
- Bạn ấy hứa rồi mà không làm bài.
- Bạn ấy học giỏi, mà còn rất ngoan.
- Bạn ấy tập chạy, mà khỏe hơn.
- Bạn đá mạnh, mà bóng bay qua hàng rào.
- Cô dặn chúng mình điều này mà rất quan trọng: đi học đúng giờ.
- Trời nắng mà bạn vẫn mang áo mưa.
- Sách này hay, mà tranh cũng đẹp.
- Em tưới cây, mà cây lớn nhanh.
- Em quên áo mưa, mà ướt hết người.
- Con nhận ra điều mà mẹ luôn nói: chăm chỉ thì tốt.
- Con mèo no mà cứ đòi ăn nữa.
- Trời mát, mà nắng vẫn dịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi học thêm, mà nắm chắc kiến thức.
- Cậu ấy chủ quan, mà mất điểm đáng tiếc.
- Thầy nhấn mạnh một điểm mà rất cốt lõi: hiểu bản chất trước khi học thuộc.
- Cậu ấy bảo hiểu bài mà làm vẫn sai cơ bản.
- Bài khó, mà làm chung thì đỡ nản.
- Mình dậy sớm, mà kịp chuyến xe buýt.
- Đi không để ý, mà trượt chân xuống mương.
- Cuốn sách gợi một câu hỏi mà đáng suy nghĩ: mình học để làm gì.
- Đi muộn mà còn bình thản như không.
- Bạn ấy ít nói, mà ý kiến luôn sắc sảo.
- Cả nhóm bàn lại, mà thống nhất cách làm.
- Ôn sai phần, mà làm bài lạc đề.
- Nhóm thống nhất nguyên tắc mà rõ ràng: làm đúng ngay từ đầu.
- Nhà gần trường mà ngày nào cũng đi trễ.
- Con đường xa, mà phong cảnh lại đáng đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
- Chuẩn bị sơ sài, mà cuộc họp rối tung.
- Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài.
- Biết là gấp mà anh vẫn chần chừ.
- Công việc bận, mà lương chưa xứng.
- Cô ấy đổi lịch, mà gặp được khách hàng.
- Chậm một nhịp, mà lỡ cả cơ hội.
- Anh chỉ cho tôi điều mà then chốt: xác định mục tiêu đúng.
- Nói tôn trọng thời hạn mà cứ dây dưa mãi.
- Ý tưởng mới, mà nguồn lực thì hạn chế.
- Chúng tôi thử phương án khác, mà giảm rủi ro.
- Tin nhầm người, mà kéo theo bao hệ lụy.
- Bài viết khép lại bằng nhận định mà mấu chốt: dữ liệu là nền.
- Sức khỏe đang yếu mà cứ lao vào làm thêm thì hại mình.
- Dự án gấp, mà thủ tục lại rườm rà.
- Anh lùi một bước, mà giữ được hòa khí.
- Đánh giá thiếu dữ liệu, mà quyết định lệch hẳn thực tế.
- Câu chuyện xoay quanh một ý mà không mới: quyền lực cần được kiểm soát.
- Hứa đổi thay mà lối cũ vẫn níu chân.
- Thời gian ít, mà yêu cầu thì nhiều.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Từ dùng ở cuối câu trong lối nói lửng, biểu thị ý khẳng định - thuyết phục hoặc giải thích, với một hàm ý để cho người đối thoại tự suy ra.
Nghĩa 4: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mặt khác, đối chiếu bổ sung cho điều vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Con học chăm, mà thi được điểm tốt.
- Trời mưa to, mà sân ngập nước.
- Bạn ấy chỉ một điều mà ai cũng biết: phải xếp hàng.
- Bạn ấy hứa rồi mà không làm bài.
- Bạn ấy học giỏi, mà còn rất ngoan.
- Bạn ấy tập chạy, mà khỏe hơn.
- Bạn đá mạnh, mà bóng bay qua hàng rào.
- Cô dặn chúng mình điều này mà rất quan trọng: đi học đúng giờ.
- Trời nắng mà bạn vẫn mang áo mưa.
- Sách này hay, mà tranh cũng đẹp.
- Em tưới cây, mà cây lớn nhanh.
- Em quên áo mưa, mà ướt hết người.
- Con nhận ra điều mà mẹ luôn nói: chăm chỉ thì tốt.
- Con mèo no mà cứ đòi ăn nữa.
- Trời mát, mà nắng vẫn dịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi học thêm, mà nắm chắc kiến thức.
- Cậu ấy chủ quan, mà mất điểm đáng tiếc.
- Thầy nhấn mạnh một điểm mà rất cốt lõi: hiểu bản chất trước khi học thuộc.
- Cậu ấy bảo hiểu bài mà làm vẫn sai cơ bản.
- Bài khó, mà làm chung thì đỡ nản.
- Mình dậy sớm, mà kịp chuyến xe buýt.
- Đi không để ý, mà trượt chân xuống mương.
- Cuốn sách gợi một câu hỏi mà đáng suy nghĩ: mình học để làm gì.
- Đi muộn mà còn bình thản như không.
- Bạn ấy ít nói, mà ý kiến luôn sắc sảo.
- Cả nhóm bàn lại, mà thống nhất cách làm.
- Ôn sai phần, mà làm bài lạc đề.
- Nhóm thống nhất nguyên tắc mà rõ ràng: làm đúng ngay từ đầu.
- Nhà gần trường mà ngày nào cũng đi trễ.
- Con đường xa, mà phong cảnh lại đáng đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
- Chuẩn bị sơ sài, mà cuộc họp rối tung.
- Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài.
- Biết là gấp mà anh vẫn chần chừ.
- Công việc bận, mà lương chưa xứng.
- Cô ấy đổi lịch, mà gặp được khách hàng.
- Chậm một nhịp, mà lỡ cả cơ hội.
- Anh chỉ cho tôi điều mà then chốt: xác định mục tiêu đúng.
- Nói tôn trọng thời hạn mà cứ dây dưa mãi.
- Ý tưởng mới, mà nguồn lực thì hạn chế.
- Chúng tôi thử phương án khác, mà giảm rủi ro.
- Tin nhầm người, mà kéo theo bao hệ lụy.
- Bài viết khép lại bằng nhận định mà mấu chốt: dữ liệu là nền.
- Sức khỏe đang yếu mà cứ lao vào làm thêm thì hại mình.
- Dự án gấp, mà thủ tục lại rườm rà.
- Anh lùi một bước, mà giữ được hòa khí.
- Đánh giá thiếu dữ liệu, mà quyết định lệch hẳn thực tế.
- Câu chuyện xoay quanh một ý mà không mới: quyền lực cần được kiểm soát.
- Hứa đổi thay mà lối cũ vẫn níu chân.
- Thời gian ít, mà yêu cầu thì nhiều.
Nghĩa 5: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mục đích của việc vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Con học chăm, mà thi được điểm tốt.
- Trời mưa to, mà sân ngập nước.
- Bạn ấy chỉ một điều mà ai cũng biết: phải xếp hàng.
- Bạn ấy hứa rồi mà không làm bài.
- Bạn ấy học giỏi, mà còn rất ngoan.
- Bạn ấy tập chạy, mà khỏe hơn.
- Bạn đá mạnh, mà bóng bay qua hàng rào.
- Cô dặn chúng mình điều này mà rất quan trọng: đi học đúng giờ.
- Trời nắng mà bạn vẫn mang áo mưa.
- Sách này hay, mà tranh cũng đẹp.
- Em tưới cây, mà cây lớn nhanh.
- Em quên áo mưa, mà ướt hết người.
- Con nhận ra điều mà mẹ luôn nói: chăm chỉ thì tốt.
- Con mèo no mà cứ đòi ăn nữa.
- Trời mát, mà nắng vẫn dịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi học thêm, mà nắm chắc kiến thức.
- Cậu ấy chủ quan, mà mất điểm đáng tiếc.
- Thầy nhấn mạnh một điểm mà rất cốt lõi: hiểu bản chất trước khi học thuộc.
- Cậu ấy bảo hiểu bài mà làm vẫn sai cơ bản.
- Bài khó, mà làm chung thì đỡ nản.
- Mình dậy sớm, mà kịp chuyến xe buýt.
- Đi không để ý, mà trượt chân xuống mương.
- Cuốn sách gợi một câu hỏi mà đáng suy nghĩ: mình học để làm gì.
- Đi muộn mà còn bình thản như không.
- Bạn ấy ít nói, mà ý kiến luôn sắc sảo.
- Cả nhóm bàn lại, mà thống nhất cách làm.
- Ôn sai phần, mà làm bài lạc đề.
- Nhóm thống nhất nguyên tắc mà rõ ràng: làm đúng ngay từ đầu.
- Nhà gần trường mà ngày nào cũng đi trễ.
- Con đường xa, mà phong cảnh lại đáng đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
- Chuẩn bị sơ sài, mà cuộc họp rối tung.
- Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài.
- Biết là gấp mà anh vẫn chần chừ.
- Công việc bận, mà lương chưa xứng.
- Ý tưởng mới, mà nguồn lực thì hạn chế.
- Cô ấy đổi lịch, mà gặp được khách hàng.
- Chậm một nhịp, mà lỡ cả cơ hội.
- Anh chỉ cho tôi điều mà then chốt: xác định mục tiêu đúng.
- Nói tôn trọng thời hạn mà cứ dây dưa mãi.
- Dự án gấp, mà thủ tục lại rườm rà.
- Chúng tôi thử phương án khác, mà giảm rủi ro.
- Tin nhầm người, mà kéo theo bao hệ lụy.
- Bài viết khép lại bằng nhận định mà mấu chốt: dữ liệu là nền.
- Sức khỏe đang yếu mà cứ lao vào làm thêm thì hại mình.
- Thời gian ít, mà yêu cầu thì nhiều.
- Anh lùi một bước, mà giữ được hòa khí.
- Đánh giá thiếu dữ liệu, mà quyết định lệch hẳn thực tế.
- Câu chuyện xoay quanh một ý mà không mới: quyền lực cần được kiểm soát.
- Hứa đổi thay mà lối cũ vẫn níu chân.
Nghĩa 6: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả, hậu quả của điều vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học giỏi, mà còn rất ngoan.
- Con học chăm, mà thi được điểm tốt.
- Trời mưa to, mà sân ngập nước.
- Bạn ấy chỉ một điều mà ai cũng biết: phải xếp hàng.
- Bạn ấy hứa rồi mà không làm bài.
- Sách này hay, mà tranh cũng đẹp.
- Bạn ấy tập chạy, mà khỏe hơn.
- Bạn đá mạnh, mà bóng bay qua hàng rào.
- Cô dặn chúng mình điều này mà rất quan trọng: đi học đúng giờ.
- Trời nắng mà bạn vẫn mang áo mưa.
- Trời mát, mà nắng vẫn dịu.
- Em tưới cây, mà cây lớn nhanh.
- Em quên áo mưa, mà ướt hết người.
- Con nhận ra điều mà mẹ luôn nói: chăm chỉ thì tốt.
- Con mèo no mà cứ đòi ăn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài khó, mà làm chung thì đỡ nản.
- Cậu ấy đi học thêm, mà nắm chắc kiến thức.
- Cậu ấy chủ quan, mà mất điểm đáng tiếc.
- Thầy nhấn mạnh một điểm mà rất cốt lõi: hiểu bản chất trước khi học thuộc.
- Cậu ấy bảo hiểu bài mà làm vẫn sai cơ bản.
- Bạn ấy ít nói, mà ý kiến luôn sắc sảo.
- Mình dậy sớm, mà kịp chuyến xe buýt.
- Đi không để ý, mà trượt chân xuống mương.
- Cuốn sách gợi một câu hỏi mà đáng suy nghĩ: mình học để làm gì.
- Đi muộn mà còn bình thản như không.
- Con đường xa, mà phong cảnh lại đáng đi.
- Cả nhóm bàn lại, mà thống nhất cách làm.
- Ôn sai phần, mà làm bài lạc đề.
- Nhóm thống nhất nguyên tắc mà rõ ràng: làm đúng ngay từ đầu.
- Nhà gần trường mà ngày nào cũng đi trễ.
3
Người trưởng thành
- Công việc bận, mà lương chưa xứng.
- Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
- Chuẩn bị sơ sài, mà cuộc họp rối tung.
- Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài.
- Biết là gấp mà anh vẫn chần chừ.
- Ý tưởng mới, mà nguồn lực thì hạn chế.
- Cô ấy đổi lịch, mà gặp được khách hàng.
- Chậm một nhịp, mà lỡ cả cơ hội.
- Anh chỉ cho tôi điều mà then chốt: xác định mục tiêu đúng.
- Nói tôn trọng thời hạn mà cứ dây dưa mãi.
- Dự án gấp, mà thủ tục lại rườm rà.
- Chúng tôi thử phương án khác, mà giảm rủi ro.
- Tin nhầm người, mà kéo theo bao hệ lụy.
- Bài viết khép lại bằng nhận định mà mấu chốt: dữ liệu là nền.
- Sức khỏe đang yếu mà cứ lao vào làm thêm thì hại mình.
- Thời gian ít, mà yêu cầu thì nhiều.
- Anh lùi một bước, mà giữ được hòa khí.
- Đánh giá thiếu dữ liệu, mà quyết định lệch hẳn thực tế.
- Câu chuyện xoay quanh một ý mà không mới: quyền lực cần được kiểm soát.
- Hứa đổi thay mà lối cũ vẫn níu chân.
Nghĩa 7: (thường dùng phối hợp với thì ở vế sau của câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là giả thiết, nêu lên để từ đó rút ra một kết luận, một nhận định.
Nghĩa 8: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh cho ý vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học giỏi, mà còn rất ngoan.
- Con học chăm, mà thi được điểm tốt.
- Trời mưa to, mà sân ngập nước.
- Bạn ấy chỉ một điều mà ai cũng biết: phải xếp hàng.
- Bạn ấy hứa rồi mà không làm bài.
- Sách này hay, mà tranh cũng đẹp.
- Bạn ấy tập chạy, mà khỏe hơn.
- Bạn đá mạnh, mà bóng bay qua hàng rào.
- Cô dặn chúng mình điều này mà rất quan trọng: đi học đúng giờ.
- Trời nắng mà bạn vẫn mang áo mưa.
- Trời mát, mà nắng vẫn dịu.
- Em tưới cây, mà cây lớn nhanh.
- Em quên áo mưa, mà ướt hết người.
- Con nhận ra điều mà mẹ luôn nói: chăm chỉ thì tốt.
- Con mèo no mà cứ đòi ăn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài khó, mà làm chung thì đỡ nản.
- Cậu ấy đi học thêm, mà nắm chắc kiến thức.
- Cậu ấy chủ quan, mà mất điểm đáng tiếc.
- Thầy nhấn mạnh một điểm mà rất cốt lõi: hiểu bản chất trước khi học thuộc.
- Cậu ấy bảo hiểu bài mà làm vẫn sai cơ bản.
- Bạn ấy ít nói, mà ý kiến luôn sắc sảo.
- Mình dậy sớm, mà kịp chuyến xe buýt.
- Đi không để ý, mà trượt chân xuống mương.
- Cuốn sách gợi một câu hỏi mà đáng suy nghĩ: mình học để làm gì.
- Đi muộn mà còn bình thản như không.
- Con đường xa, mà phong cảnh lại đáng đi.
- Cả nhóm bàn lại, mà thống nhất cách làm.
- Ôn sai phần, mà làm bài lạc đề.
- Nhóm thống nhất nguyên tắc mà rõ ràng: làm đúng ngay từ đầu.
- Nhà gần trường mà ngày nào cũng đi trễ.
3
Người trưởng thành
- Công việc bận, mà lương chưa xứng.
- Tôi dành thời gian, mà hoàn thành bản thảo.
- Chuẩn bị sơ sài, mà cuộc họp rối tung.
- Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài.
- Biết là gấp mà anh vẫn chần chừ.
- Ý tưởng mới, mà nguồn lực thì hạn chế.
- Cô ấy đổi lịch, mà gặp được khách hàng.
- Chậm một nhịp, mà lỡ cả cơ hội.
- Anh chỉ cho tôi điều mà then chốt: xác định mục tiêu đúng.
- Nói tôn trọng thời hạn mà cứ dây dưa mãi.
- Dự án gấp, mà thủ tục lại rườm rà.
- Chúng tôi thử phương án khác, mà giảm rủi ro.
- Tin nhầm người, mà kéo theo bao hệ lụy.
- Bài viết khép lại bằng nhận định mà mấu chốt: dữ liệu là nền.
- Sức khỏe đang yếu mà cứ lao vào làm thêm thì hại mình.
- Thời gian ít, mà yêu cầu thì nhiều.
- Anh lùi một bước, mà giữ được hòa khí.
- Đánh giá thiếu dữ liệu, mà quyết định lệch hẳn thực tế.
- Câu chuyện xoay quanh một ý mà không mới: quyền lực cần được kiểm soát.
- Hứa đổi thay mà lối cũ vẫn níu chân.
Nghĩa 9: (dùng sau danh từ, và trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra thuyết minh đối tượng, sự vật, sự việc vừa nói đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hang ăn sâu vào trong đất lầy của một số loài như cua, ếch, lươn, v.v.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là không phù hợp với điều vừa nói đến, có gì trái với lẽ thường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mà | Diễn tả sự giải thích, thuyết minh rõ hơn cho một ý đã nêu. Ví dụ: Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài. |
| nhưng | Trung tính, dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản. Ví dụ: Anh ấy nói sẽ đến, nhưng cuối cùng lại không. |
| còn | Trung tính, dùng để giới thiệu một đối tượng, sự việc khác để so sánh, đối chiếu hoặc bổ sung. Ví dụ: Cô ấy thích màu xanh, còn anh ấy lại thích màu đỏ. |
| để | Trung tính, dùng để chỉ mục đích, kết quả mong muốn của hành động. Ví dụ: Cô ấy học tiếng Anh để đi du học. |
| nên | Trung tính, dùng để chỉ kết quả, hậu quả trực tiếp của một sự việc. Ví dụ: Anh ấy thức khuya nên sáng nay dậy muộn. |
| tức là | Trung tính, dùng để giải thích, làm rõ hoặc định nghĩa lại một điều đã nói. Ví dụ: Anh ấy là một người hướng nội, tức là thích ở một mình hơn. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Từ dùng ở cuối câu trong lối nói lửng, biểu thị ý khẳng định - thuyết phục hoặc giải thích, với một hàm ý để cho người đối thoại tự suy ra.
Nghĩa 4: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mặt khác, đối chiếu bổ sung cho điều vừa nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mà | Diễn tả sự giải thích, thuyết minh rõ hơn cho một ý đã nêu. Ví dụ: Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài. |
| nhưng | Trung tính, dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản. Ví dụ: Anh ấy nói sẽ đến, nhưng cuối cùng lại không. |
| còn | Trung tính, dùng để giới thiệu một đối tượng, sự việc khác để so sánh, đối chiếu hoặc bổ sung. Ví dụ: Cô ấy thích màu xanh, còn anh ấy lại thích màu đỏ. |
| để | Trung tính, dùng để chỉ mục đích, kết quả mong muốn của hành động. Ví dụ: Cô ấy học tiếng Anh để đi du học. |
| nên | Trung tính, dùng để chỉ kết quả, hậu quả trực tiếp của một sự việc. Ví dụ: Anh ấy thức khuya nên sáng nay dậy muộn. |
| tức là | Trung tính, dùng để giải thích, làm rõ hoặc định nghĩa lại một điều đã nói. Ví dụ: Anh ấy là một người hướng nội, tức là thích ở một mình hơn. |
Nghĩa 5: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mục đích của việc vừa nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mà | Diễn tả sự giải thích, thuyết minh rõ hơn cho một ý đã nêu. Ví dụ: Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài. |
| nhưng | Trung tính, dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản. Ví dụ: Anh ấy nói sẽ đến, nhưng cuối cùng lại không. |
| còn | Trung tính, dùng để giới thiệu một đối tượng, sự việc khác để so sánh, đối chiếu hoặc bổ sung. Ví dụ: Cô ấy thích màu xanh, còn anh ấy lại thích màu đỏ. |
| để | Trung tính, dùng để chỉ mục đích, kết quả mong muốn của hành động. Ví dụ: Cô ấy học tiếng Anh để đi du học. |
| nên | Trung tính, dùng để chỉ kết quả, hậu quả trực tiếp của một sự việc. Ví dụ: Anh ấy thức khuya nên sáng nay dậy muộn. |
| tức là | Trung tính, dùng để giải thích, làm rõ hoặc định nghĩa lại một điều đã nói. Ví dụ: Anh ấy là một người hướng nội, tức là thích ở một mình hơn. |
Nghĩa 6: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả, hậu quả của điều vừa nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mà | Diễn tả sự giải thích, thuyết minh rõ hơn cho một ý đã nêu. Ví dụ: Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài. |
| nhưng | Trung tính, dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản. Ví dụ: Anh ấy nói sẽ đến, nhưng cuối cùng lại không. |
| còn | Trung tính, dùng để giới thiệu một đối tượng, sự việc khác để so sánh, đối chiếu hoặc bổ sung. Ví dụ: Cô ấy thích màu xanh, còn anh ấy lại thích màu đỏ. |
| để | Trung tính, dùng để chỉ mục đích, kết quả mong muốn của hành động. Ví dụ: Cô ấy học tiếng Anh để đi du học. |
| nên | Trung tính, dùng để chỉ kết quả, hậu quả trực tiếp của một sự việc. Ví dụ: Anh ấy thức khuya nên sáng nay dậy muộn. |
| tức là | Trung tính, dùng để giải thích, làm rõ hoặc định nghĩa lại một điều đã nói. Ví dụ: Anh ấy là một người hướng nội, tức là thích ở một mình hơn. |
Nghĩa 7: (thường dùng phối hợp với thì ở vế sau của câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là giả thiết, nêu lên để từ đó rút ra một kết luận, một nhận định.
Từ đồng nghĩa:
nếu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mà | Diễn tả một giả thiết, điều kiện để từ đó rút ra kết luận, thường đi kèm với 'thì'. Ví dụ: |
| nếu | Trung tính, dùng để giới thiệu một điều kiện, giả thiết. Ví dụ: Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi. |
Nghĩa 8: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh cho ý vừa nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mà | Diễn tả sự giải thích, thuyết minh rõ hơn cho một ý đã nêu. Ví dụ: Báo cáo nêu vấn đề mà ai cũng trăn trở: giữ người tài. |
| nhưng | Trung tính, dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản. Ví dụ: Anh ấy nói sẽ đến, nhưng cuối cùng lại không. |
| còn | Trung tính, dùng để giới thiệu một đối tượng, sự việc khác để so sánh, đối chiếu hoặc bổ sung. Ví dụ: Cô ấy thích màu xanh, còn anh ấy lại thích màu đỏ. |
| để | Trung tính, dùng để chỉ mục đích, kết quả mong muốn của hành động. Ví dụ: Cô ấy học tiếng Anh để đi du học. |
| nên | Trung tính, dùng để chỉ kết quả, hậu quả trực tiếp của một sự việc. Ví dụ: Anh ấy thức khuya nên sáng nay dậy muộn. |
| tức là | Trung tính, dùng để giải thích, làm rõ hoặc định nghĩa lại một điều đã nói. Ví dụ: Anh ấy là một người hướng nội, tức là thích ở một mình hơn. |
Nghĩa 9: (dùng sau danh từ, và trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra thuyết minh đối tượng, sự vật, sự việc vừa nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để nhấn mạnh, giải thích hoặc thuyết phục trong câu nói hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để liên kết các ý, nhưng cần cẩn trọng để tránh làm câu văn trở nên không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng linh hoạt để tạo nhịp điệu và sắc thái cho câu văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính chính xác và rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết để tạo sự tự nhiên.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc giải thích một ý trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật để giữ tính trang trọng.
- Có thể thay thế bằng các từ liên kết khác như "nhưng", "tuy nhiên" trong văn viết trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên kết khác như "nhưng", "và" trong văn viết.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "mà" trong văn bản chính thức, làm giảm tính trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng "mà" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mà" có thể là danh từ hoặc quan hệ từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là quan hệ từ, nó thường làm liên từ nối các mệnh đề hoặc câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mà" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là quan hệ từ, "mà" thường đứng giữa hai mệnh đề hoặc câu để nối chúng lại với nhau. Nó có thể làm trung tâm của cụm từ quan hệ, ví dụ: "điều mà", "việc mà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mà" thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu, có thể kết hợp với các từ như "thì" trong cấu trúc giả thiết ("nếu... thì...").
