Tuy thế
Nghĩa & Ví dụ
Như tuy vậy.
Ví dụ:
Công việc gấp, tuy thế tôi sẽ kiểm tra kỹ.
Nghĩa: Như tuy vậy.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, tuy thế em vẫn đến lớp.
- Bạn thua ở trận trước, tuy thế bạn không buồn.
- Bài toán khó, tuy thế em làm xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra khá dài, tuy thế mình giữ bình tĩnh và làm lần lượt.
- Cậu ấy ngại nói trước đám đông, tuy thế vẫn xung phong thuyết trình.
- Trời se lạnh, tuy thế sân trường vẫn rộn ràng tiếng trống tập đội.
3
Người trưởng thành
- Công việc gấp, tuy thế tôi sẽ kiểm tra kỹ.
- Chúng tôi bất đồng quan điểm, tuy thế cuộc họp vẫn diễn ra trong tôn trọng.
- Thành phố đã thay đổi nhiều, tuy thế vài con hẻm cũ vẫn giữ mùi cà phê buổi sớm.
- Tôi đã mệt lắm rồi, tuy thế ý nghĩ về lời hứa kéo tôi đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tuy vậy.
Từ đồng nghĩa:
tuy vậy dù vậy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuy thế | Trung tính, phổ biến, dùng để nối hai vế câu hoặc hai ý có tính chất nhượng bộ, đối lập nhẹ. Ví dụ: Công việc gấp, tuy thế tôi sẽ kiểm tra kỹ. |
| tuy vậy | Trung tính, phổ biến, hoàn toàn tương đương về nghĩa và cách dùng. Ví dụ: Trời đã tối, tuy vậy anh ấy vẫn muốn đi tiếp. |
| dù vậy | Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh. Ví dụ: Công việc rất khó khăn, dù vậy chúng tôi vẫn không nản lòng. |
| do đó | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, do đó bài thuyết trình rất thành công. |
| vì vậy | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả. Ví dụ: Thời tiết xấu, vì vậy chuyến bay bị hoãn. |
| cho nên | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả. Ví dụ: Cô ấy rất chăm chỉ, cho nên đã được thăng chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đối lập hoặc nhượng bộ trong câu nói hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng "tuy nhiên" hoặc "mặc dù vậy" để tăng tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc phong cách riêng cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn giảm nhẹ sự đối lập.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "tuy nhiên".
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuy nhiên" trong các văn bản trang trọng.
- Khác biệt với "tuy nhiên" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề thứ hai trong câu ghép; có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "tuy thế nhưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề có ý nghĩa đối lập, ví dụ: "Tuy thế, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."
