Nghĩ lại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Suy nghĩ, xem xét lại điều đã nghĩ, đã làm, để có sự thay đổi ý kiến, thái độ.
Ví dụ:
Tôi định từ chối, nhưng nghĩ lại, tôi đồng ý thử.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Suy nghĩ, xem xét lại điều đã nghĩ, đã làm, để có sự thay đổi ý kiến, thái độ.
1
Học sinh tiểu học
- Ban đầu con giận bạn, nhưng nghĩ lại, con thấy bạn không cố ý.
- Cô định phạt nặng, nghĩ lại cô chỉ nhắc nhở.
- Con muốn bỏ câu lạc bộ, nghĩ lại vẫn muốn ở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em định đăng dòng trạng thái bực bội, nhưng nghĩ lại, em xóa đi cho nhẹ lòng.
- Mình từng bảo không tham gia dự án, nghĩ lại thấy đó là cơ hội học hỏi.
- Cãi nhau xong, nó định nói thêm một câu chua chát; nghĩ lại, nó im lặng để tránh làm mọi thứ tệ hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi định từ chối, nhưng nghĩ lại, tôi đồng ý thử.
- Đã chuẩn bị gửi email phê bình gay gắt, tôi nghĩ lại và chỉnh lời cho mềm hơn.
- Có lúc tôi muốn dừng cuộc trò chuyện, rồi nghĩ lại, lắng nghe thêm một nhịp để hiểu người đối diện.
- Đang trên đường rẽ sang hướng cũ, tôi chợt nghĩ lại, đổi tay lái theo dự định mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Suy nghĩ, xem xét lại điều đã nghĩ, đã làm, để có sự thay đổi ý kiến, thái độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩ lại | khẩu ngữ, trung tính; sắc thái tự vấn, hướng tới thay đổi; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi định từ chối, nhưng nghĩ lại, tôi đồng ý thử. |
| xét lại | trang trọng hơn, lý tính; mức độ trung bình Ví dụ: Nghe góp ý, anh ấy xét lại quyết định của mình. |
| điều chỉnh | trung tính–hành chính; nhấn vào đổi ý sau khi cân nhắc Ví dụ: Sau khi nghe phản biện, tôi điều chỉnh quan điểm. |
| đổi ý | khẩu ngữ, nhẹ; nhấn kết quả thay đổi ý kiến Ví dụ: Tớ nghĩ lại rồi, tớ đổi ý không đi nữa. |
| giữ nguyên | trung tính; khẳng định không thay đổi Ví dụ: Cân nhắc xong, tôi vẫn giữ nguyên quyết định. |
| quyết chí | trang trọng, mạnh; khẳng định quyết tâm không đổi Ví dụ: Suy đi tính lại, anh vẫn quyết chí theo đuổi mục tiêu. |
| khăng khăng | khẩu ngữ, mạnh; cố chấp không thay đổi Ví dụ: Bị góp ý mấy lần mà anh ta vẫn khăng khăng giữ quan điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả việc xem xét lại một quyết định hoặc ý kiến trước đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân nhắc, suy tư, thường mang tính cá nhân và không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi ý kiến sau khi suy nghĩ kỹ hơn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "xem xét lại" hoặc "đánh giá lại".
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ lại", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Nghĩ lại" thường mang ý nghĩa đã có sự thay đổi trong suy nghĩ, không chỉ đơn thuần là suy nghĩ thêm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi nghĩ lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (tôi, bạn), trạng từ (lại, nữa), và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian (hôm qua, trước đây).

Danh sách bình luận