Nghé

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trâu con.
Ví dụ: Con nghé đang bú, lông còn thơm mùi rơm mới.
2.
động từ
Nghiêng mắt nhìn, không nhìn thẳng.
Ví dụ: Anh chỉ nghé qua một cái rồi quay đi.
Nghĩa 1: Trâu con.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nghé chạy lon ton theo mẹ trâu ra đồng.
  • Nghé kêu be be khi đói sữa.
  • Em vuốt ve con nghé đang đứng trong chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con nghé nép dưới bóng trâu mẹ khi nắng trưa hắt xuống cánh đồng.
  • Tiếng mõ vang lên, đàn trâu về, con nghé lúp xúp đi sau như một chiếc bóng nhỏ.
  • Nghé mới tập gặm cỏ, còn vụng về mà đáng yêu.
3
Người trưởng thành
  • Con nghé đang bú, lông còn thơm mùi rơm mới.
  • Giữa mưa chiều, nghé tìm vú mẹ như tìm một chỗ trú bình yên.
  • Tiếng nghé gọi bờ bãi, đánh thức ký ức mùa gặt trong tôi.
  • Nhìn nghé lon ton theo trâu, nghe lòng dịu lại, thấy ngày bớt gấp.
Nghĩa 2: Nghiêng mắt nhìn, không nhìn thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nghé sang xem tớ vẽ gì.
  • Em nghé mắt nhìn bảng khi cô viết bài.
  • Cậu bé nghé qua khe cửa để ngó mèo con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn chỉ nghé mắt qua trang giấy, đủ hiểu bài mà không hỏi nhiều.
  • Nó nghé sang phía cửa sổ, bắt gặp mưa rơi như sợi chỉ bạc.
  • Cậu ta chỉ nghé nhìn phản chiếu trên kính, tránh chạm ánh mắt người đối diện.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉ nghé qua một cái rồi quay đi.
  • Có những cái nhìn chỉ dám nghé từ rìa mắt, vì sợ lộ lòng mình.
  • Giữa phòng họp, cô nghé sang màn hình của đồng nghiệp, đoán được ý đồ cuộc thương lượng.
  • Đôi khi ta nghé đời qua kẽ tay bận rộn, bỏ lỡ những khoảnh khắc đáng giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trâu con trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nông thôn hoặc trong các tác phẩm miêu tả đời sống đồng quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện khi nói về trâu con.
  • Phong cách dân dã, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trâu con trong bối cảnh nông thôn hoặc văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • "Nghé" với nghĩa động từ (nghiêng mắt nhìn) ít phổ biến và có thể gây nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ và động từ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Nghé" với nghĩa động từ có thể bị hiểu nhầm là "nghía" (nhìn thoáng qua).
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nhỏ, to). Động từ: Có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, nhanh chóng).
trâu cừu lợn ngựa voi hổ sư tử