Ngấn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu vết còn để lại thành đường nét của chất lỏng đã rút, đã cạn
Ví dụ:
Bồn rửa còn nguyên ngấn nước sau lần tràn.
2.
danh từ
Nếp gấp trên da người không phải người già
Ví dụ:
Thắt lưng chật để lại ngấn quanh eo.
3.
động từ
In, đọng lại thành ngấn
Ví dụ:
Khói bếp ngấn trên vòm mái, thành một dải thẫm.
Nghĩa 1: Dấu vết còn để lại thành đường nét của chất lỏng đã rút, đã cạn
1
Học sinh tiểu học
- Mưa tạnh, trên tường còn rõ ngấn nước.
- Ly sữa đổ ra rồi lau, bàn vẫn còn ngấn trắng.
- Nước ao rút xuống, bờ đất hiện một vòng ngấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa lũ, bức tường loang lổ những ngấn nước bọc quanh cửa sổ.
- Cốc trà để lâu tạo thành ngấn vàng nơi miệng cốc.
- Nắng lên, mặt ao hạ thấp, để lộ các ngấn nước như từng bậc thang.
3
Người trưởng thành
- Bồn rửa còn nguyên ngấn nước sau lần tràn.
- Những ngấn ố trên tường kể lại câu chuyện của mùa mưa cũ.
- Trên thân bình gốm, các ngấn nước khô tạo nên đường thời gian lặng lẽ.
- Ly rượu bỏ quên để lại một ngấn mỏng, như dấu tay của đêm.
Nghĩa 2: Nếp gấp trên da người không phải người già
1
Học sinh tiểu học
- Cổ tay bé có những ngấn tròn xinh.
- Bụng em bé có ngấn mỡ mềm mềm.
- Mang ba lô nặng, vai bạn hằn một ngấn đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dây đồng hồ đeo chặt để lại ngấn quanh cổ tay.
- Cúi lâu trước màn hình khiến cổ xuất hiện một vài ngấn.
- Sau buổi tập, vết thun quần để lại ngấn trên da.
3
Người trưởng thành
- Thắt lưng chật để lại ngấn quanh eo.
- Những ngấn nơi khoé tay nhắc tôi phải chăm cơ thể hơn.
- Ánh đèn soi rõ các ngấn trên cổ, dấu vết của thói quen cúi nhìn.
- Một cái ôm siết quá khiến da để lại ngấn mỏng, rồi tan mất như chưa từng.
Nghĩa 3: In, đọng lại thành ngấn
1
Học sinh tiểu học
- Bùn khô ngấn quanh mép giếng.
- Màu nước chè ngấn trên thành cốc.
- Cát ướt ngấn ở mép xô nhựa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mồ hôi ngấn dọc lưng áo sau giờ thể dục.
- Sơn cũ ngấn theo vết nứt của tường.
- Nước mưa ngấn quanh chân chậu, để lại viền ố.
3
Người trưởng thành
- Khói bếp ngấn trên vòm mái, thành một dải thẫm.
- Bụi đường ngấn quanh cổ áo, kể hết cả quãng ngày dài.
- Phấn trang điểm ngấn ở viền khẩu trang, nhìn là biết vội.
- Thời gian ngấn trên bậc thềm rêu phong, chậm mà sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dấu vết trên da hoặc bề mặt sau khi có sự tác động của vật khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về dấu vết hoặc nếp gấp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả dấu vết hoặc nếp gấp rõ ràng, cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dấu vết khác như "vết" hoặc "dấu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về vị trí hoặc hình dạng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngấn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngấn" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngấn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngấn" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
