Ngẫm ngợi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy nghĩ kĩ và sâu.
Ví dụ : Tôi ngẫm ngợi khá lâu trước khi trả lời.
Nghĩa: Suy nghĩ kĩ và sâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé ngồi bên cửa sổ, ngẫm ngợi về bài toán vừa làm sai.
  • Em ngẫm ngợi lời mẹ dặn rồi mới làm bài thủ công.
  • Bạn Nam ngẫm ngợi một lúc, rồi chọn màu xanh để tô biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi trên xe buýt, tôi ngẫm ngợi về câu nói của thầy cô: học chậm mà chắc.
  • Sau buổi tranh luận, nó lặng lẽ ngẫm ngợi xem mình đã công bằng với bạn chưa.
  • Đêm yên tĩnh, cô bạn ngẫm ngợi về ước mơ và nỗi sợ của chính mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngẫm ngợi khá lâu trước khi trả lời.
  • Có những đêm dài, ta ngẫm ngợi về những bước chân đã qua và bất giác thấy mình chậm lại.
  • Anh ngẫm ngợi từng chữ, như sợ một lời nói ra sẽ làm nứt vỡ bầu không khí mỏng manh giữa hai người.
  • Chị ngồi bên hiên, ngẫm ngợi chuyện cũ, để hiểu vì sao mình đã chọn con đường ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy tư, trầm ngâm về một vấn đề nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "suy nghĩ", "cân nhắc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu lắng, thể hiện nội tâm nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc trầm tư, suy tư sâu sắc.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy tư, trầm ngâm một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngẫm nghĩ" nhưng "ngẫm ngợi" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngẫm ngợi kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "kỹ lưỡng"), có thể đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng suy nghĩ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...