Ngạc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòm miệng
Ví dụ:
Anh há miệng cho tôi xem ngạc một chút.
Nghĩa: Vòm miệng
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo em há miệng để nhìn ngạc.
- Bạn Nhi nói nhỏ nên tiếng vang lên ở ngạc nghe buồn cười.
- Ăn kẹo cứng nhiều làm ngạc em hơi đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ dùng đèn soi vào ngạc để kiểm tra vết loét.
- Khi hát nốt cao, em thấy rung nhẹ ở ngạc như có tiếng ngân.
- Bạn ấy phát âm chưa rõ vì lưỡi chạm vào ngạc quá mạnh.
3
Người trưởng thành
- Anh há miệng cho tôi xem ngạc một chút.
- Trong khoảnh khắc nín thở, tôi cảm rõ hơi nóng dồn lên ngạc như một làn sóng mỏng.
- Vết bỏng do uống trà quá nóng vẫn rát nơi ngạc, nhắc tôi chậm lại với những vội vàng vô ích.
- Nha sĩ giải thích cấu trúc ngạc cứng và ngạc mềm, tôi mới hiểu vì sao mỗi âm bật ra lại mang sắc thái khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, nha khoa và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
- Được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc giải phẫu của miệng trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "vòm miệng" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của miệng.
- Khác biệt với "vòm miệng" ở chỗ "ngạc" thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ngạc", "vòm ngạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngạc cứng"), động từ ("bảo vệ ngạc"), hoặc lượng từ ("một cái ngạc").

Danh sách bình luận