Cuống họng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần đầu của khí quản, lồi ra ở vùng cổ.
Ví dụ: Anh thấy cuống họng khô rát sau buổi thuyết trình dài.
Nghĩa: Phần đầu của khí quản, lồi ra ở vùng cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nuốt vội, cuống họng nghẹn lại vì miếng bánh quá to.
  • Cô giáo dặn nhai kỹ để cuống họng không bị mắc kẹo.
  • Trời lạnh, bé ho và thấy rát ở cuống họng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa chạy xong, tôi thở gấp và cảm giác cuống họng nóng rát.
  • Uống nước đá liên tục có thể làm cuống họng đau buốt.
  • Tiếng cười bật ra từ sâu trong cuống họng, khàn nhưng đầy hứng khởi.
3
Người trưởng thành
  • Anh thấy cuống họng khô rát sau buổi thuyết trình dài.
  • Trong đêm gió, cơn ho dồn dập kéo căng cuống họng như sợi dây bị giật.
  • Câu nói kìm nén dừng lại ở cuống họng, rồi hóa thành một tiếng thở dài.
  • Ly trà ấm đi qua, vuốt ve cuống họng, làm dịu nỗi mỏi mệt của ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần đầu của khí quản, lồi ra ở vùng cổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cuống họng trung tính, khoa học–thông dụng, không biểu cảm Ví dụ: Anh thấy cuống họng khô rát sau buổi thuyết trình dài.
yết hầu trung tính, y học–thông dụng; mức tương đương cao Ví dụ: Bác sĩ bảo yết hầu cậu ấy bị viêm nhẹ.
cuống họng trung tính, tự thân; dùng lặp lại trong văn cảnh đồng nghĩa nội bộ Ví dụ: Anh ta bị đau cuống họng mấy hôm nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác đau hoặc khó chịu ở cổ họng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe liên quan đến cổ họng.
  • Tránh dùng trong văn bản y khoa chính thức, thay bằng thuật ngữ chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể về sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác như "họng" hoặc "khí quản".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về y khoa.
  • Chú ý không dùng từ này trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuống họng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đau, khô), động từ (bị, có), và lượng từ (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...