Yết hầu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn ống tiêu hoá ở động vật có xương sống, nằm sau khoang miệng, trước thực quản, có lỗ thông với đường hô hấp.
Ví dụ:
Bệnh nhân than đau rát vùng yết hầu kéo dài.
2.
danh từ
Nơi hiểm yếu, có tác dụng quyết định sự sống còn.
Ví dụ:
Doanh nghiệp coi kênh phân phối là yết hầu của thị trường mới.
Nghĩa 1: Đoạn ống tiêu hoá ở động vật có xương sống, nằm sau khoang miệng, trước thực quản, có lỗ thông với đường hô hấp.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ bảo bé há miệng để xem yết hầu có đỏ không.
- Ăn chậm, nhai kỹ giúp thức ăn đi qua yết hầu dễ dàng.
- Uống nước ấm làm yết hầu đỡ rát khi bị ho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nuốt, nắp thanh quản đóng lại để thức ăn không lọt vào đường thở ở vùng yết hầu.
- Viêm yết hầu khiến cổ họng khô rát và nói chuyện khó khăn.
- Cảm giác vướng ở yết hầu thường xuất hiện sau khi nuốt vội.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân than đau rát vùng yết hầu kéo dài.
- Buổi sáng trở trời, yết hầu khô khốc như bị quét cát, tôi chỉ dám nói khẽ.
- Một ngụm trà nóng trôi qua yết hầu, ấm cả lồng ngực.
- Bác sĩ soi yết hầu, thấy niêm mạc phù nề và tiết nhiều dịch.
Nghĩa 2: Nơi hiểm yếu, có tác dụng quyết định sự sống còn.
1
Học sinh tiểu học
- Cầu tre là yết hầu dẫn vào bản làng.
- Cửa ải này là yết hầu giữ gìn vùng miền núi.
- Con đường nhỏ qua đèo là yết hầu của cả thung lũng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hải cảng ấy là yết hầu của tuyến giao thương miền Trung.
- Cao điểm này được xem là yết hầu khống chế cả thung lũng.
- Dòng sông hẹp là yết hầu, ai giữ được sẽ kiểm soát việc qua lại.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp coi kênh phân phối là yết hầu của thị trường mới.
- Con đèo ấy là yết hầu chiến lược: mất đèo là vỡ cả phòng tuyến.
- Dòng tiền là yết hầu của dự án; nghẽn dòng tiền thì mọi kế hoạch chỉ nằm trên giấy.
- Cửa sông này là yết hầu sinh thái, nơi quyết định nhịp thở của cả vùng cửa biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoạn ống tiêu hoá ở động vật có xương sống, nằm sau khoang miệng, trước thực quản, có lỗ thông với đường hô hấp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yết hầu | trung tính, khoa học/giải phẫu, trang trọng-văn học Ví dụ: Bệnh nhân than đau rát vùng yết hầu kéo dài. |
| hầu | trung tính, y học/giải phẫu Ví dụ: Bác sĩ khám vùng hầu để xác định viêm. |
| họng | khẩu ngữ, trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ấy đau họng mấy ngày nay. |
| thực quản | trung tính, y học; đối lập vị trí tiếp theo, dùng khi nhấn phần dưới thay vì hầu Ví dụ: Thức ăn xuống thực quản, không còn ở yết hầu. |
Nghĩa 2: Nơi hiểm yếu, có tác dụng quyết định sự sống còn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yết hầu | ẩn dụ, văn học-báo chí, sắc thái mạnh/nhấn trọng yếu Ví dụ: Doanh nghiệp coi kênh phân phối là yết hầu của thị trường mới. |
| yết hầu | tự thân được dùng như ẩn dụ, trung tính-văn chương Ví dụ: Vùng cảng này là yết hầu của tuyến vận tải. |
| họng | khẩu ngữ, ẩn dụ; mạnh, nhấn chỗ then chốt Ví dụ: Con đèo là cái họng của toàn tuyến. |
| huyết mạch | văn chương-báo chí; nhấn tầm quan trọng sống còn Ví dụ: Con sông là huyết mạch của vùng đồng bằng. |
| ngoại vi | trung tính, hành chính-khoa học; chỉ phần rìa, ít quyết định Ví dụ: Cụm kho ngoại vi không ảnh hưởng lớn bằng khu yết hầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa hoặc sinh học để chỉ phần cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sống còn hoặc điểm yếu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học khi mô tả cấu trúc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác vị trí giải phẫu hoặc khi nói về điểm yếu chiến lược.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "họng" trong một số ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "họng" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Trong văn chương, cần hiểu rõ ẩn dụ để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái yết hầu", "yết hầu của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "cái", "một".
