Nền nã
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nên (nói khái quát).
Ví dụ:
Không gian quán cà phê bài trí nền nã, dễ chịu.
2.
tính từ
(id.). Đứng đắn và thùy mị.
Nghĩa 1: Nên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Khu vườn trông nền nã với hàng hoa nở nhẹ nhàng.
- Bức tranh có màu sắc nền nã, nhìn rất êm mắt.
- Bộ váy của chị trông nền nã, không chói mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn phòng sơn tông đất, ánh đèn vàng, tạo vẻ nền nã và ấm áp.
- Kiểu trang điểm nhẹ giúp gương mặt bạn nền nã mà vẫn tươi tắn.
- Bìa sách dùng gam màu trầm, khiến tổng thể nền nã và hài hòa.
3
Người trưởng thành
- Không gian quán cà phê bài trí nền nã, dễ chịu.
- Bộ nhận diện mới chọn bảng màu nền nã để gợi sự tin cậy hơn là phô trương.
- Chiếc khăn lụa chỉ cần một nét hoa nhỏ đã đủ làm bộ trang phục nền nã.
- Tôi thích cái đẹp nền nã: kín đáo, tiết chế mà vẫn lưu lại ấn tượng.
Nghĩa 2: (id.). Đứng đắn và thùy mị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách hoặc phong thái của một người, đặc biệt là phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh với phong thái nhẹ nhàng, thanh lịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, lịch sự và đứng đắn.
- Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh vẻ đẹp nội tâm và phong thái.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và giao tiếp lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một cách trang trọng về tính cách hoặc phong thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Thường dùng để miêu tả phụ nữ, nhưng có thể áp dụng cho cả nam giới trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dịu dàng" hay "thanh lịch" nhưng "nền nã" nhấn mạnh sự đứng đắn và thùy mị hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo câu phong phú hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nền nã", "hơi nền nã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
