Nao

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác như cơ thể bị chao động nhẹ, khó chịu.
Ví dụ: Uống xong, dạ dày bỗng nao nhẹ.
2.
động từ
Cảm thấy có những xao động nhẹ về tình cảm.
Ví dụ: Gặp lại người xưa, lòng bỗng nao một nhịp.
3.
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định).
Ví dụ: Trước lời dụ dỗ, tôi không nao.
4.
danh từ
Nào.
Nghĩa 1: Có cảm giác như cơ thể bị chao động nhẹ, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngồi trên xe lâu, em thấy người nao nao.
  • Vừa quay vòng nhanh, đầu bé hơi nao.
  • Đi thuyền gặp sóng, bụng em nao lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú phanh gấp, cả người tôi nao đi như mất thăng bằng.
  • Ngửi mùi sơn nồng, dạ dày cứ nao nao khó chịu.
  • Đứng lên quá nhanh, mắt tối sầm, người nao như chao đảo.
3
Người trưởng thành
  • Uống xong, dạ dày bỗng nao nhẹ.
  • Mùi khử trùng khiến tôi nao người, phải bước ra ngoài hít thở.
  • Đêm nằm trên toa tàu lắc lư, tôi thấy lòng dạ nao nao, như say nhẹ.
  • Vừa thoát khỏi phòng thang máy chật chội, cơ thể vẫn còn nao, chưa kịp ổn định.
Nghĩa 2: Cảm thấy có những xao động nhẹ về tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe mẹ gọi, lòng em nao nao vui.
  • Nhận bưu thiếp bạn gửi, em thấy lòng nao lên.
  • Đến ngày khai giảng, em thấy lòng nao nao chờ đợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bắt gặp nụ cười ấy, tim tôi chợt nao dịu dàng.
  • Đọc lại nhật ký cũ, lòng nao như có làn gió thoảng.
  • Chiều cuối năm, tiếng ve muộn làm tôi nao khôn tả.
3
Người trưởng thành
  • Gặp lại người xưa, lòng bỗng nao một nhịp.
  • Tin nhắn ngắn ngủi đủ làm tôi nao cả buổi chiều.
  • Mùi trà cũ trong bếp khiến ký ức nao dậy, ấm mà se sắt.
  • Nghe khúc nhạc đầu mùa mưa, lòng tôi nao như chạm một miền đã cũ.
Nghĩa 3: (thường dùng có kèm ý phủ định).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nghe trêu chọc mà không nao.
  • Gió mạnh thế mà cây vẫn không nao.
  • Bị mưa tạt, em không nao ý định về đích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước bao lời đồn, cô vẫn không nao quyết tâm.
  • Đối mặt áp lực thi cử, cậu ta không nao ý chí.
  • Bị chê bai, nhóm vẫn không nao hướng đi đã chọn.
3
Người trưởng thành
  • Trước lời dụ dỗ, tôi không nao.
  • Giữa bão thông tin, nguyên tắc ấy không nao một li.
  • Nghe hăm doạ, anh vẫn không nao, mắt nhìn thẳng.
  • Qua bao mất mát, cô giữ được một điểm lặng không nao trong lòng.
Nghĩa 4: Nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác như cơ thể bị chao động nhẹ, khó chịu.
Nghĩa 2: Cảm thấy có những xao động nhẹ về tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nao Diễn tả sự rung động, bâng khuâng nhẹ trong lòng, thường mang sắc thái hoài niệm, buồn man mác hoặc lo lắng. Ví dụ: Gặp lại người xưa, lòng bỗng nao một nhịp.
xao xuyến Trung tính, diễn tả cảm xúc rung động nhẹ, bâng khuâng, thường liên quan đến tình cảm hoặc kỷ niệm. Ví dụ: Lòng tôi xao xuyến khi nghe lại bài hát cũ.
bình thản Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lý ổn định, không bị tác động bởi cảm xúc mạnh. Ví dụ: Anh ấy vẫn bình thản trước mọi biến cố.
thờ ơ Tiêu cực, diễn tả thái độ không quan tâm, lạnh nhạt, thiếu cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ với mọi lời nói của anh.
Nghĩa 3: (thường dùng có kèm ý phủ định).
Nghĩa 4: Nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu hoặc xao động nhẹ trong cơ thể hoặc tâm trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh cảm xúc tinh tế, thường là xao động nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, như cảm giác khó chịu.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác xao động nhẹ, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự không có cảm giác xao động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác mạnh hơn như "choáng" hoặc "xúc động".
  • Khác biệt với "xao xuyến" ở chỗ "nao" thường nhẹ nhàng hơn và có thể mang ý tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nao" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nao" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "nao" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nao" có thể kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "lòng", "tâm" khi là danh từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "không", "chưa" khi là động từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...