Nàng thơ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn cảm hứng cho sáng tác thơ trong tâm hồn thi sĩ.
Ví dụ:
Cô ấy là nàng thơ trong tập thơ đầu tay của anh.
Nghĩa: Nguồn cảm hứng cho sáng tác thơ trong tâm hồn thi sĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Nụ cười của mẹ là nàng thơ khiến nhà thơ muốn viết bài thơ mới.
- Khung cảnh hoàng hôn trở thành nàng thơ trong bài thơ của chú.
- Bé nghĩ bông hoa ngoài vườn là nàng thơ của bài thơ con sẽ viết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc vang lên, như một nàng thơ đánh thức mạch thơ trong cậu bạn mê viết.
- Ánh đèn phố mưa làm cô bạn ví như nàng thơ, dẫn chữ nghĩa nối nhau trên trang giấy.
- Trong giờ văn, bức tranh làng quê bỗng hóa nàng thơ giúp tớ tìm được câu mở đầu hay.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là nàng thơ trong tập thơ đầu tay của anh.
- Những chuyến đi dài vô tình trở thành nàng thơ, để mỗi trang sổ tay dậy mùi gió biển.
- Khoảnh khắc bình minh qua ô cửa sổ, lặng lẽ làm nàng thơ cho một khúc tự tình.
- Không phải giai nhân nào cũng là nàng thơ; đôi khi chỉ cần một ánh nhìn đủ chạm vào mạch thơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn cảm hứng cho sáng tác thơ trong tâm hồn thi sĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nàng thơ | văn chương, lãng mạn, trang trọng nhẹ; sắc thái tôn vinh, nhân hoá Ví dụ: Cô ấy là nàng thơ trong tập thơ đầu tay của anh. |
| thi hứng | trung tính, học thuật nhẹ; nhấn vào cảm hứng sáng tác Ví dụ: Nhà thơ bừng dậy thi hứng sau chuyến đi biển. |
| bế tắc | trung tính, hiện đại; chỉ trạng thái cạn ý tưởng Ví dụ: Anh rơi vào bế tắc, không viết nổi một câu thơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để chỉ nguồn cảm hứng sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, bay bổng, thường gắn liền với nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, mang tính văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của cảm hứng trong sáng tác nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm hứng khác, cần chú ý ngữ cảnh nghệ thuật.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nàng thơ của anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "nàng thơ xinh đẹp", "nàng thơ của tôi".

Danh sách bình luận