Thi hứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm xúc khiến nảy sinh hứng làm thơ.
Ví dụ:
Tôi có thi hứng khi ngồi bên cửa sổ nghe mưa đêm.
Nghĩa: Cảm xúc khiến nảy sinh hứng làm thơ.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe mưa rơi, em bỗng có thi hứng và viết vài câu vần vè.
- Thầy đọc thơ hay, cả lớp nổi thi hứng muốn làm thơ về sân trường.
- Nhìn hoa phượng nở đỏ, Lan thấy thi hứng trào lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tiết văn về Xuân Diệu, mình dâng trào thi hứng và ghi ngay mấy dòng vào sổ tay.
- Tối nay gió mát, đèn bàn vàng dịu, thi hứng ghé thăm mình rất tự nhiên.
- Một khúc nhạc không lời đủ khơi dậy thi hứng, khiến cậu xâu vần thật mượt.
3
Người trưởng thành
- Tôi có thi hứng khi ngồi bên cửa sổ nghe mưa đêm.
- Có lúc thi hứng đến như làn gió, chạm khẽ rồi bỏ đi, để lại tôi cầm bút ngẩn ngơ.
- Ly cà phê đắng mở khóa thi hứng, và câu chữ tự tìm nhau như có hẹn.
- Giữa bộn bề, một tia nắng xuyên rèm cũng đủ gọi dậy thi hứng tưởng đã ngủ yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm xúc khiến nảy sinh hứng làm thơ.
Từ đồng nghĩa:
thi cảm
Từ trái nghĩa:
bí ý
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thi hứng | trung tính, văn chương; sắc thái tích cực, tinh tế; phạm vi hẹp trong sáng tác thơ Ví dụ: Tôi có thi hứng khi ngồi bên cửa sổ nghe mưa đêm. |
| thi cảm | trang trọng, văn chương; mức độ nhẹ hơn, thiên về cảm xúc thẩm mỹ Ví dụ: Đứng trước cảnh thu, thi cảm bỗng dâng đầy. |
| bí ý | khẩu ngữ, trung tính/tiêu cực; trạng thái cạn ý tưởng thơ Ví dụ: Dù cố gắng, anh vẫn bí ý, không viết nổi một câu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, thơ ca.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả cảm hứng sáng tác của nhà thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, sự sáng tạo và cảm hứng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm hứng sáng tác thơ ca.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc thơ ca.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm hứng sáng tác khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ cảm hứng trong các lĩnh vực khác ngoài thơ ca.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thi hứng dâng trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "dâng trào"), động từ (như "có"), hoặc các cụm từ chỉ cảm xúc.

Danh sách bình luận