Nàng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ trẻ tuổi được yêu quý, tôn trọng.
Ví dụ: Anh khẽ gọi: “Nàng à, em vất vả rồi.”
2.
danh từ
(dùng trước một d. khác, trong một số tổ hợp).
3.
danh từ
Người con gái nhà lang thời phong kiến
Ví dụ: Tư liệu cũ chép rõ: nàng là con gái nhà lang, địa vị cao trong bản mường.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ trẻ tuổi được yêu quý, tôn trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai tôi nhẹ nhàng nói: “Nàng ơi, đi chơi chợ nhé?”
  • Chú kể chuyện cổ tích, chàng cứu được nàng khỏi lâu đài.
  • Trong bài hát, chàng tặng nàng một bông hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bức thư tay, cậu ấy gọi người bạn gái là “nàng” một cách trìu mến.
  • Đọc truyện ngôn tình, mình thấy chàng luôn nhường nhịn nàng trong mọi chuyện.
  • Cậu bạn làm thơ vụng về mà đáng yêu, câu nào cũng nhắc đến nàng với đôi mắt long lanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh khẽ gọi: “Nàng à, em vất vả rồi.”
  • Trong đêm mưa, chàng đội mưa mang ô đến, chỉ để che cho nàng khỏi ướt.
  • Bức chân dung treo trên tường, đôi mắt nàng nhìn theo như giữ một lời hẹn cũ.
  • Khi đã biết trân trọng, ta học cách gọi nàng không chỉ bằng lời, mà bằng từng cử chỉ hiền lành.
Nghĩa 2: (dùng trước một d. khác, trong một số tổ hợp).
Nghĩa 3: Người con gái nhà lang thời phong kiến
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng ngày xưa nàng là con gái nhà lang trong bản.
  • Trong truyện, chàng trai gặp nàng ở lễ hội của làng.
  • Nghệ nhân vẽ bức tranh về nàng mặc váy áo truyền thống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử ký miền núi, nàng được nhắc đến như con gái nhà lang có tiếng.
  • Ở phiên chợ xuân, chàng trai mang khèn đến đứng dưới sàn, đợi nàng nhà lang bước xuống.
  • Câu chuyện tình giữa chàng săn và nàng nhà lang gợi không khí huyền thoại của núi rừng.
3
Người trưởng thành
  • Tư liệu cũ chép rõ: nàng là con gái nhà lang, địa vị cao trong bản mường.
  • Tiếng trống hội vang lên, nàng nhà lang xuất hiện, váy áo thổ cẩm rực rỡ như ngọn lửa mùa xuân.
  • Khói bếp quện hương rừng, nàng nhà lang ngồi bên cửa sổ, đôi mắt ngời lên niềm kiêu hãnh xưa.
  • Những bước chân của lịch sử vẫn vang trong câu hát, kể về nàng nhà lang và cuộc đổi thay của bản mường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ trẻ tuổi được yêu quý, tôn trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nàng Trang trọng, văn chương, thân mật (khi gọi người yêu), tôn kính (khi nói về người được ngưỡng mộ). Ví dụ: Anh khẽ gọi: “Nàng à, em vất vả rồi.”
thiếu nữ Trang trọng, văn chương, chỉ người con gái trẻ tuổi. Ví dụ: Vẻ đẹp của nàng thiếu nữ khiến bao chàng trai say đắm.
chàng Trang trọng, văn chương, thân mật, tôn kính, chỉ người đàn ông trẻ tuổi. Ví dụ: Nàng và chàng đã cùng nhau vượt qua bao khó khăn.
Nghĩa 2: (dùng trước một d. khác, trong một số tổ hợp).
Nghĩa 3: Người con gái nhà lang thời phong kiến
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nàng Cổ xưa, lịch sử, chỉ người con gái thuộc dòng dõi quý tộc, quyền quý trong xã hội phong kiến. Ví dụ: Tư liệu cũ chép rõ: nàng là con gái nhà lang, địa vị cao trong bản mường.
tiểu thư Trang trọng, cổ xưa, chỉ con gái nhà quyền quý, giàu có. Ví dụ: Nàng tiểu thư khuê các được nuôi dạy rất cẩn thận.
nô tì Cổ xưa, chỉ người phụ nữ có địa vị thấp kém, phục vụ người khác. Ví dụ: Nàng công chúa và nô tì của mình đã cùng nhau chạy trốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các mối quan hệ tình cảm, thân mật để chỉ người phụ nữ trẻ tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo cảm giác lãng mạn, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yêu quý, tôn trọng, thường mang sắc thái lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương nhiều hơn là khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm, sự trân trọng đối với người phụ nữ trẻ tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc hoặc khi không có mối quan hệ thân thiết.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ nữ khác như "cô", "chị" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với "cô" ở chỗ "nàng" thường mang sắc thái tình cảm, lãng mạn hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nàng thơ", "nàng tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ, ví dụ: "nàng đẹp", "nàng yêu".