Chàng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu.
Ví dụ:
Chàng xuất hiện, dáng vẻ sáng sủa và lịch thiệp.
2.
danh từ
Từ phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu còn trẻ, có ý thân thiết.
Ví dụ:
Cô nói nhỏ: “Chàng là bình yên của em.”
3.
danh từ
Dụng cụ của thợ mộc gồm một lưỡi thép dẹp hình tam giác tra vào cán, dùng để vạt gỗ.
Ví dụ:
Anh thợ mộc thử độ bén của chàng trước khi vạt cạnh.
Nghĩa 1: Người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu.
1
Học sinh tiểu học
- Chàng đứng mỉm cười, tặng bông hoa cho bà cụ.
- Cả lớp vỗ tay khi chàng giúp em bé nhặt sách rơi.
- Chàng bạn mới rất lịch sự, ai cũng quý mến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sân trường, một chàng tình nguyện viên nhẹ nhàng che mưa cho mọi người.
- Trong câu chuyện cổ tích, chàng hiện lên hiền lành và biết nghĩ cho người khác.
- Bạn bảo vệ là một chàng ít nói nhưng luôn sẵn sàng giúp đỡ.
3
Người trưởng thành
- Chàng xuất hiện, dáng vẻ sáng sủa và lịch thiệp.
- Giữa đám đông ồn ã, một chàng vẫn kiên nhẫn nhường chỗ, khiến tôi thấy ấm lòng.
- Có những chàng không cần lời hay ý đẹp, chỉ cần cách đối đãi tử tế đã đủ ghi nhớ.
- Trên đường khuya, gặp một chàng dừng xe giúp người lạ, tôi bỗng tin vào sự tử tế.
Nghĩa 2: Từ phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu còn trẻ, có ý thân thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Chị nắm tay nói: “Chàng đợi em nhé!”
- Mẹ kể: “Tối nay chàng của mẹ sẽ nấu cơm.”
- Cô mỉm cười, nhắn điện thoại cho chàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhật ký, chị viết: “Chàng đến muộn mà vẫn mang theo hoa.”
- Nghe nhạc, cô khẽ thì thầm: “Chàng ơi, đừng buồn.”
- Tin nhắn hiện lên: chàng đã về đến nhà, cô thở phào.
3
Người trưởng thành
- Cô nói nhỏ: “Chàng là bình yên của em.”
- Giữa ngày bận rộn, cô nhắn: “Chàng nhớ ăn trưa.”
- Mỗi khi yếu lòng, cô chỉ cần nghe tiếng chàng là dịu lại.
- Qua bao mùa mưa nắng, cô vẫn gọi anh là chàng, như một thói quen dịu ngọt.
Nghĩa 3: Dụng cụ của thợ mộc gồm một lưỡi thép dẹp hình tam giác tra vào cán, dùng để vạt gỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ mộc cầm chàng, vạt nhẵn mép gỗ.
- Ông nội chỉ cho em cách cất chàng vào hộp đồ nghề.
- Tiếng chàng cà lên gỗ nghe soạt soạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bàn tay chai sạn nắm chặt cán chàng, từng lát gỗ mỏng rơi xuống.
- Thợ mộc thay lưỡi chàng cho sắc, rồi vạt lại cạnh ván.
- Ánh thép trên lưỡi chàng lóe lên khi anh kéo dọc thớ gỗ.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ mộc thử độ bén của chàng trước khi vạt cạnh.
- Mỗi nhát kéo dứt khoát của chàng đều để lại bề mặt gỗ phẳng mịn.
- Chàng trượt theo đường thớ, tiếng kim loại chạm gỗ vừa khô vừa êm.
- Có người mê mùi gỗ mới; anh lại mê cảm giác chàng ăn vào thớ, ngọt như dao cắt trái chín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người yêu hoặc chồng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để tạo cảm giác lãng mạn, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ dụng cụ của thợ mộc, nhưng không phổ biến trong văn bản kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi khi dùng để chỉ người yêu hoặc chồng.
- Trang trọng và cổ điển khi xuất hiện trong văn chương.
- Chuyên ngành khi dùng để chỉ dụng cụ của thợ mộc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật khi nói về người yêu hoặc chồng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về dụng cụ của thợ mộc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chàng" trong ngữ cảnh kỹ thuật và ngữ cảnh tình cảm.
- Khác biệt với từ "anh" ở mức độ thân mật và cách sử dụng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chàng trai trẻ", "chàng thợ mộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trẻ, đẹp), động từ (yêu, gặp), hoặc các từ chỉ định (này, đó).
