Náng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cùng họ với hành, tỏi, lá hình dải dài, hoa mọc thành cụm, lá có thể dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Ngoài hiên, khóm náng trổ hoa trắng muốt.
2.
danh từ
Thanh tre, gỗ để đỡ bắp cày.
Ví dụ:
Anh thợ nông đo lại cái náng cho vừa bắp cày.
Nghĩa 1: Cây cùng họ với hành, tỏi, lá hình dải dài, hoa mọc thành cụm, lá có thể dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại trồng bụi náng sau vườn, hoa trắng rất đẹp.
- Mẹ chỉ cho em lá náng dài như dải lụa.
- Thầy thuốc nam bảo lá náng có thể dùng làm thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ven bờ rào, bụi náng nở hoa, hương thoảng như lời chào buổi sớm.
- Bạn Lan nhận ra náng nhờ chiếc lá dài và cụm hoa xòe như chiếc ô nhỏ.
- Ở câu lạc bộ sinh học, chúng mình học cách phân biệt náng với loa kèn.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, khóm náng trổ hoa trắng muốt.
- Tôi nhớ mảnh vườn cũ, nơi bụi náng lặng lẽ lớn lên qua những mùa mưa nắng.
- Lá náng được bà rửa sạch, hơ ấm rồi đắp, như một mẹo nhỏ của bếp và vườn.
- Giữa vạt cỏ dại, náng đứng thẳng, gọn ghẽ, giữ lại trong tôi mùi hương của tuổi nhỏ.
Nghĩa 2: Thanh tre, gỗ để đỡ bắp cày.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân kiểm tra lại náng trước khi ra đồng cày.
- Ông sửa cái náng bị lỏng để bắp cày không tuột.
- Nhờ có náng chắc chắn, con trâu kéo cày êm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước vụ mùa, chú Ba thay chiếc náng mới để bắp cày đỡ bị sụp.
- Tiếng búa gõ vào náng vang đều, báo hiệu một ngày làm việc trên ruộng.
- Nhìn chiếc náng bằng tre, tụi em hiểu thêm về dụng cụ cày cấy xưa.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ nông đo lại cái náng cho vừa bắp cày.
- Cánh đồng chưa lên xanh, mà tiếng sửa náng đã gõ nhịp cho mùa vụ sắp tới.
- Náng nứt, bắp cày chòng chành—một vết rạn nhỏ đủ làm chậm cả đường cày.
- Giữa kho nông cụ, chiếc náng mòn cạnh kể câu chuyện dài về lưng trâu, bùn đất và mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp, y học cổ truyền hoặc kỹ thuật nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và y học cổ truyền để chỉ cây thuốc hoặc dụng cụ nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "náng" có sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng thường mang tính chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cây thuốc hoặc dụng cụ nông nghiệp trong bối cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần âm khác không liên quan.
- Cần chú ý phân biệt rõ giữa nghĩa chỉ cây thuốc và nghĩa chỉ dụng cụ nông nghiệp.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cây", "cái") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây náng", "náng hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "to", "nhỏ") và động từ (như "trồng", "cắt").

Danh sách bình luận