Tỏi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ, củ có nhiều nhánh, vị cay, mùi hăng, dùng làm gia vị và làm thuốc.
Ví dụ:
Chảo dầu sôi lăn tăn, tôi thả tỏi vào cho dậy mùi.
Nghĩa: Cây thân cỏ, củ có nhiều nhánh, vị cay, mùi hăng, dùng làm gia vị và làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Má băm tỏi để phi thơm nồi canh.
- Con ngửi thấy mùi tỏi khi mở nắp chảo.
- Ông ngoại ngâm tỏi để làm thuốc ho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ giã tỏi với muối, mùi hăng lan khắp bếp.
- Bạn ấy cho ít tỏi vào chén nước mắm, món cá đậm đà hẳn.
- Cô bán hàng bảo ăn tỏi ấm người, trời trở gió cũng đỡ lạnh.
3
Người trưởng thành
- Chảo dầu sôi lăn tăn, tôi thả tỏi vào cho dậy mùi.
- Đêm mưa, bát cháo trắng chỉ cần muối và tỏi phi cũng đủ ấm lòng.
- Anh hàng xóm giữ thói quen nuốt tỏi sống mỗi sáng, tin rằng nó xua cảm lạnh.
- Trên kệ bếp treo chùm tỏi khô, vừa làm gia vị, vừa như một lời nhắc nhớ về căn bếp mẹ năm xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn, sức khỏe hoặc các mẹo vặt trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng, y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết đời sống thường nhật hoặc trong các tác phẩm có yếu tố ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, y học, và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "tỏi" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn, công dụng của tỏi trong y học hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực và sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "tỏi đen", "tỏi tươi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "tỏi" với các loại gia vị khác nếu không chú ý đến đặc điểm mùi vị.
- Khác biệt với "hành" ở mùi và công dụng, cần chú ý khi sử dụng trong nấu ăn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc công dụng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "củ tỏi", "một nhánh tỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (cay, hăng), và động từ (dùng, ăn).
