Thì là

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Như thìa là.
Ví dụ: Anh không nghe máy, thì là đang bận họp.
Nghĩa: Như thìa là.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm đổ sữa, thì là sàn ướt hết.
  • Trời mưa to, thì là trận bóng bị hoãn.
  • Bạn quên bút, thì là không làm bài được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy không online suốt buổi, thì là máy hết pin rồi.
  • Cô dặn mang máy tính, thì là mai có kiểm tra.
  • Nhìn bảng điểm, thì là mình cần học chăm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh không nghe máy, thì là đang bận họp.
  • Số liệu tăng đều, thì là chiến lược đã đi đúng hướng.
  • Em cứ im lặng mãi, thì là trong lòng có điều chưa ổn.
  • Đi qua bao đắn đo, thì là mình vẫn chọn điều tử tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về ẩm thực hoặc nấu ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói chuyện về các món ăn có sử dụng thì là như một gia vị.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường được dùng trong các vùng miền có thói quen sử dụng thì là trong ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thìa là" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thì là tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, khô) hoặc động từ (cắt, thái).