Bạc hà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng họ với húng dũi, thân vuông, lá hình bầu dục dài, hoa màu tím, cây, lá và hoa dùng để cất tinh dầu hoặc làm thuốc.
Ví dụ:
Một tách trà bạc hà nóng hổi là lựa chọn tuyệt vời để khởi đầu ngày mới.
Nghĩa: Cây cùng họ với húng dũi, thân vuông, lá hình bầu dục dài, hoa màu tím, cây, lá và hoa dùng để cất tinh dầu hoặc làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bạc hà có lá màu xanh rất đẹp.
- Mẹ thường dùng lá bạc hà để nấu ăn.
- Kẹo bạc hà có vị the mát rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hương bạc hà thoang thoảng từ ly trà giúp em thư giãn sau giờ học căng thẳng.
- Tinh dầu bạc hà thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng vì tính kháng khuẩn.
- Vị the mát của bạc hà làm dịu cổ họng khi em bị ho.
3
Người trưởng thành
- Một tách trà bạc hà nóng hổi là lựa chọn tuyệt vời để khởi đầu ngày mới.
- Trong y học cổ truyền, bạc hà được biết đến với nhiều công dụng chữa bệnh, đặc biệt là các vấn đề về tiêu hóa.
- Hương thơm của bạc hà không chỉ mang lại cảm giác sảng khoái mà còn giúp xua tan mệt mỏi, căng thẳng trong cuộc sống hiện đại.
- Đôi khi, chỉ cần một chút bạc hà trong món ăn cũng đủ để tạo nên sự khác biệt, đánh thức mọi giác quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cây cỏ, thảo dược hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực và sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học, dược học, nông nghiệp và ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm miêu tả hương vị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về dược liệu, hóa học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại cây hoặc sản phẩm từ cây này.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với các loại cây khác cùng họ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ sản phẩm cụ thể như "tinh dầu bạc hà".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây cùng họ như húng dũi, cần chú ý phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ các sản phẩm không liên quan đến cây bạc hà.
- Chú ý cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với từ "bạc" có nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bạc hà", "lá bạc hà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bạc hà thơm"), động từ ("trồng bạc hà"), và lượng từ ("một cây bạc hà").
