Quế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây lớn thuộc họ long não, lá to, vỏ có mùi thơm, vị cay, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Ngoài bìa rẫy là một lô cây quế đang vào vụ bóc vỏ.
Nghĩa: Cây lớn thuộc họ long não, lá to, vỏ có mùi thơm, vị cay, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bố chỉ cho em cây quế sau vườn, lá xanh và vỏ thơm.
- Cô giáo cho cả lớp ngửi vỏ quế, ai cũng khen thơm cay.
- Ông trồng một hàng quế trước nhà để lấy vỏ làm thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi lần gió thổi qua đồi quế, mùi thơm cay lan khắp xóm.
- Bà bảo vỏ quế phơi khô để dành, mai pha trà cho ấm bụng.
- Trong giờ sinh học, tụi mình quan sát lá quế to, gân rõ và thơm nồng.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bìa rẫy là một lô cây quế đang vào vụ bóc vỏ.
- Vỏ quế càng già hương càng đậm, thớ nâu sẫm, vị cay ấm thấm dần nơi đầu lưỡi.
- Đi qua xưởng quế, tôi nghe mùi tinh dầu lan ra như đánh thức ký ức núi rừng.
- Người đi rừng nói chuyện mùa quế được giá, mong cây trụ vững qua bão gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia vị hoặc thảo dược trong nấu ăn và chữa bệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền, ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc gợi nhớ về truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về dược học, nông nghiệp và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tự nhiên, gần gũi, gợi nhớ đến truyền thống và thiên nhiên.
- Phong cách trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến ẩm thực, y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc thảo dược.
- Có thể thay thế bằng "cinnamon" trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi cần giải thích cho người không biết tiếng Việt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quế chi" là một phần của cây quế dùng trong y học.
- Khác biệt với "quế hoa" là một loại hoa có mùi thơm, không phải là cây quế.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quế thơm", "quế khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, cay), động từ (dùng, có), và lượng từ (một ít, nhiều).
