Cam thảo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ thuộc họ đậu, thân có lông, rễ có vị ngọt, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Cam thảo là vị thuốc có rễ ngọt và hay được dùng trong các thang thuốc.
Nghĩa: Cây nhỏ thuộc họ đậu, thân có lông, rễ có vị ngọt, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ cho em cây cam thảo trong vườn thuốc.
- Rễ cam thảo có vị ngọt nên bà hay nấu nước cho em uống.
- Lá cam thảo xanh mướt, sờ vào thấy hơi ráp vì có lông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, chúng em nhận biết cam thảo nhờ rễ ngọt và thân có lông mịn.
- Bà ngoại thường dùng cam thảo để sắc thuốc ho, mùi thơm dịu lan khắp bếp.
- Dược sĩ dặn không nên dùng quá nhiều cam thảo vì dù ngọt, nó vẫn là vị thuốc.
3
Người trưởng thành
- Cam thảo là vị thuốc có rễ ngọt và hay được dùng trong các thang thuốc.
- Trong hũ sành của mẹ tôi, vài lát cam thảo nằm cạnh quế, thoảng mùi ngọt mát của tiệm thuốc Bắc.
- Uống chén trà thảo mộc, tôi thấy vị cam thảo nhẹ nhàng, như giọng ai dỗ dành sau cơn ho.
- Đi ngang luống cây ở trạm dược liệu, tôi chạm tay lên thân cam thảo, lớp lông mảnh gợi cảm giác vừa quen vừa lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y học, dược học hoặc các bài viết về thảo dược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến vị ngọt hoặc tính chất chữa bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dược học và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại thảo dược hoặc trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dược liệu hoặc y học.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ cây hoặc rễ cam thảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thảo dược khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với từ "cam" và "thảo" khi đứng riêng lẻ, cần chú ý để không hiểu sai nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cam thảo", "rễ cam thảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngọt"), động từ ("dùng"), hoặc các danh từ khác ("thuốc").
