Nằm xuống
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (lối nói trang trọng hoặc kiêng kị).
Ví dụ:
Ông đã nằm xuống trong vòng tay gia đình.
Nghĩa: Chết (lối nói trang trọng hoặc kiêng kị).
1
Học sinh tiểu học
- Ông cựu chiến binh ấy đã nằm xuống sau một cơn bạo bệnh.
- Trong câu chuyện, nàng tiên hóa thành sao khi nằm xuống, ai cũng thương tiếc.
- Người lính ấy nằm xuống để bảo vệ quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin bác hàng xóm đã nằm xuống, cả xóm lặng đi một lúc.
- Nhà văn viết rằng người thuyền trưởng nằm xuống giữa sóng gió, để lại con tàu cho đàn em.
- Trong lễ tưởng niệm, thầy nhắc đến những người đã nằm xuống vì dịch bệnh, ánh nến run run.
3
Người trưởng thành
- Ông đã nằm xuống trong vòng tay gia đình.
- Bạn tôi bảo, khi mẹ anh nằm xuống, thời gian như ngừng lại ở khung cửa sổ ấy.
- Có những người nằm xuống lặng lẽ, nhưng dư âm tử tế của họ còn rất lâu trong lòng người ở lại.
- Đồng đội lần lượt nằm xuống, và chúng tôi học cách nói lời tạm biệt bằng sự bình thản hiếm hoi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết (lối nói trang trọng hoặc kiêng kị).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nằm xuống | nói tránh, trang trọng, sắc thái nhẹ, điển phong/điếu văn Ví dụ: Ông đã nằm xuống trong vòng tay gia đình. |
| tạ thế | trang trọng, văn chương; mức độ nhẹ, kính cẩn Ví dụ: Ông cụ đã tạ thế đêm qua. |
| qua đời | trung tính, lịch sự; thông dụng; mức độ nhẹ Ví dụ: Cụ bà đã qua đời hồi sáng. |
| khuất | trang trọng, cổ-văn; hàm kính trọng; mức độ nhẹ Ví dụ: Người anh hùng đã khuất. |
| mệnh một | trang trọng, cổ; màu sắc bi thương; mức độ mạnh Ví dụ: Người lính mệnh một nơi chiến trường. |
| hy sinh | trang trọng; dùng khi chết vì lý tưởng/nhiệm vụ; mức độ mạnh Ví dụ: Anh đã hy sinh trong lúc làm nhiệm vụ. |
| sống | trung tính; đối nghĩa trực tiếp ở bình diện sự sống/chết Ví dụ: Ông còn sống mạnh khỏe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chết" hoặc "mất".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết trang trọng hoặc cần sự tôn kính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính hoặc kiêng kị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự tôn kính hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "chết" hoặc "mất" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm động từ, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy đã nằm xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa), danh từ chỉ người (ông, bà).
