Nam tước

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tước nam (ở các nước phương Tây).
Ví dụ: Ông ta là một nam tước trong giới quý tộc châu Âu.
Nghĩa: Người có tước nam (ở các nước phương Tây).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, nam tước mời dân làng đến lâu đài chơi.
  • Chiếc áo choàng đỏ cho biết ông ấy là một nam tước giàu có.
  • Nam tước cưỡi ngựa đi qua cánh đồng, ai cũng chào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam tước quản lý một vùng đất và thường được vua tin cậy.
  • Trong bữa tiệc, nam tước bắt tay khách khắp phòng, toát lên vẻ quyền quý.
  • Nhà văn dùng hình ảnh nam tước để khắc họa tầng lớp quý tộc thời xưa.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta là một nam tước trong giới quý tộc châu Âu.
  • Nam tước ấy không chỉ giàu mà còn giữ nhiều mối quan hệ chính trị kín đáo.
  • Đằng sau chiếc nhẫn khắc huy hiệu là tham vọng của một nam tước muốn mở rộng ảnh hưởng.
  • Trong thư tịch cổ, một nam tước có thể định đoạt số phận cả trang ấp bằng một lời ký.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có tước nam (ở các nước phương Tây).
Từ đồng nghĩa:
baron tước nam
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nam tước trung tính; thuật ngữ quý tộc châu Âu; trang trọng/học thuật Ví dụ: Ông ta là một nam tước trong giới quý tộc châu Âu.
baron trung tính; vay mượn trực tiếp, dùng trong văn bản học thuật/lịch sử Ví dụ: Ông nội là một baron của Đế quốc Áo-Hung.
tước nam trung tính; cách gọi chức vị; dùng trong văn bản tra cứu/lịch sử Ví dụ: Ông được phong tước nam năm 1890.
nông nô trung tính; đối lập giai tầng xã hội phong kiến; văn sử Ví dụ: Trong khi nam tước sở hữu đất đai, nông nô phải làm việc trên đất của họ.
thường dân trung tính; đối lập đẳng cấp với quý tộc; phổ thông Ví dụ: Nam tước có đặc quyền pháp lý mà thường dân không có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc quý tộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học hoặc khi đề cập đến hệ thống quý tộc phương Tây.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xây dựng nhân vật có địa vị xã hội cao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường liên quan đến tầng lớp quý tộc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc hệ thống quý tộc phương Tây.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến quý tộc.
  • Không có nhiều biến thể trong tiếng Việt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tước vị khác như "bá tước" hay "công tước".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một nam tước', 'các nam tước'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các, những), tính từ (cao quý, giàu có), và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...