Tử tước

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tước tử (ở các nước phương Tây).
Ví dụ: Ông ta là một tử tước trong giới quý tộc Anh.
Nghĩa: Người có tước tử (ở các nước phương Tây).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, vị tử tước mời cả làng đến dự hội.
  • Bức tranh vẽ một tử tước đang cưỡi ngựa qua cánh đồng.
  • Tử tước chào mọi người rất lịch sự trong lâu đài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử châu Âu, tử tước là một quý tộc có địa vị dưới hầu tước.
  • Nhân vật tử tước trong tiểu thuyết thể hiện phong cách lịch lãm nhưng khá kiêu kỳ.
  • Lá thư có dấu niêm của một tử tước, nên ai cũng cẩn trọng khi mở.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta là một tử tước trong giới quý tộc Anh.
  • Danh xưng tử tước nghe lịch thiệp, nhưng cũng gợi cả một trật tự đẳng cấp đã cũ.
  • Bữa tiệc do vị tử tước chủ trì phảng phất mùi hương gỗ sồi và những phép tắc khắt khe.
  • Nhắc đến tử tước, tôi hình dung những bước chân vang trên sàn đá của một tòa trang viên ẩm lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có tước tử (ở các nước phương Tây).
Từ đồng nghĩa:
tước tử viscount
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử tước trang trọng, lịch sử–quý tộc, trung tính sắc thái Ví dụ: Ông ta là một tử tước trong giới quý tộc Anh.
tước tử trang trọng, sách vở; mức độ tương đương Ví dụ: Ông nội bà là một tước tử Anh quốc.
viscount mượn gốc Anh–Pháp, thuật ngữ lịch sử; trung tính Ví dụ: Ngài Viscount xuất hiện tại buổi dạ hội.
nô bộc đối lập đẳng cấp xã hội; khẩu ngữ–lịch sử; mạnh Ví dụ: Trái với tử tước là nô bộc hầu hạ trong dinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về quý tộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có bối cảnh quý tộc phương Tây.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học về hệ thống tước vị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống tước vị quý tộc phương Tây.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc quý tộc.
  • Không có nhiều biến thể trong tiếng Việt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tước vị khác như "bá tước", "hầu tước".
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tử tước', 'tử tước đó'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các, những) và tính từ miêu tả (cao quý, nổi tiếng).