Công tước

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tước công (ở các nước phương Tây).
Ví dụ: Công tước là một tước vị cao trong giới quý tộc châu Âu.
Nghĩa: Người có tước công (ở các nước phương Tây).
1
Học sinh tiểu học
  • Công tước bước ra từ lâu đài và chào dân làng.
  • Trong truyện cổ, công tước cứu giúp người nghèo.
  • Chiếc áo choàng của công tước bay phấp phới trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị công tước chủ trì buổi dạ hội trong cung điện cổ.
  • Người ta kể công tước ấy nổi tiếng vì lòng hào hiệp và cách cư xử chuẩn mực.
  • Khi chiến tranh nổ ra, công tước triệu tập binh lính để bảo vệ lãnh địa.
3
Người trưởng thành
  • Công tước là một tước vị cao trong giới quý tộc châu Âu.
  • Trong bữa tiệc, công tước mỉm cười mà vẫn giữ khoảng cách quyền quý, như thể khoảng cách ấy đã may sẵn vào áo choàng.
  • Không phải công tước nào cũng ham quyền; có người chỉ muốn yên ổn cai quản vùng đất nhỏ bên bờ sông.
  • Nghe tiếng ngựa gõ lên sân đá, công tước biết đêm ấy sẽ có một quyết định định đoạt danh dự của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có tước công (ở các nước phương Tây).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công tước trung tính, trang trọng; phạm vi lịch sử–quý tộc phương Tây Ví dụ: Công tước là một tước vị cao trong giới quý tộc châu Âu.
công trung tính, trang trọng; đồng cấp tước vị Ví dụ: Ông là một công quyền thế ở xứ đó.
bá tước trung tính, lịch sử; gần nghĩa trong nhóm quý tộc nhưng không đồng cấp, thỉnh thoảng thay thế trong văn dịch lỏng → thận trọng Ví dụ: Gia đình bá tước tổ chức dạ vũ mùa đông.
thường dân trung tính, đối lập giai tầng; không tước vị Ví dụ: Ông từng là thường dân trước khi được ban tước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa phương Tây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi đề cập đến các nhân vật lịch sử cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong tiểu thuyết lịch sử, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh phương Tây.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc quý tộc.
  • Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn hóa phương Tây.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa.
  • Không có nhiều biến thể trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên khi dịch từ các ngôn ngữ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tước vị khác như "bá tước" hay "hầu tước"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các tước vị trong văn hóa Việt Nam, vì không tương đương.
  • Để tự nhiên và chính xác, nên hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công tước giàu có', 'công tước nước Anh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'.