Nai lưng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc phải đem hết sức ra mà làm hoặc chịu đựng.
Ví dụ:
Anh ấy nai lưng làm thêm để trả nợ.
Nghĩa: Buộc phải đem hết sức ra mà làm hoặc chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phải nai lưng giặt đồ để kịp cho chúng mình mặc.
- Bác công nhân nai lưng xúc cát dưới nắng gắt.
- Chị bán hàng nai lưng dọn quầy từ sáng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nai lưng ôn bài suốt tuần để vượt qua bài kiểm tra.
- Ba tôi nai lưng tăng ca, mong lo đủ tiền học cho con.
- Người nông dân nai lưng gặt lúa khi mưa đang kéo đến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nai lưng làm thêm để trả nợ.
- Có lúc ta phải nai lưng trước công việc, rồi mới hiểu giá trị của nghỉ ngơi.
- Chị nai lưng chăm sóc con nhỏ và cha mẹ già, kiệt sức mà vẫn gắng mỉm cười.
- Những tháng cuối dự án, cả nhóm nai lưng chạy tiến độ, ai cũng phờ phạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc phải đem hết sức ra mà làm hoặc chịu đựng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nai lưng | khẩu ngữ, sắc thái vất vả, bắt buộc, tương đối mạnh, hơi than thở Ví dụ: Anh ấy nai lưng làm thêm để trả nợ. |
| lao lực | trang trọng, sắc thái nặng nhọc, khách quan Ví dụ: Ông ấy lao lực suốt nhiều năm vì gia đình. |
| quần quật | khẩu ngữ, rất mạnh, nhấn vất vả liên tục Ví dụ: Cô quần quật cả ngày ngoài đồng. |
| bươn chải | khẩu ngữ, trung bình–mạnh, nhấn tự xoay sở vất vả Ví dụ: Anh bươn chải nơi đất khách để nuôi con. |
| nhàn hạ | trung tính, đối lập trạng thái không vất vả Ví dụ: Sống nhàn hạ, anh không phải lo toan kế sinh nhai. |
| thảnh thơi | khẩu ngữ, nhẹ nhàng, không bị ép buộc Ví dụ: Cô thảnh thơi dạo phố sau giờ làm. |
| ung dung | văn chương/trang trọng, bình thản, không cực nhọc Ví dụ: Ông lão ung dung thưởng trà mỗi sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự vất vả trong công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự chịu đựng và nỗ lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, nỗ lực và đôi khi là sự cam chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc chịu đựng trong công việc hay cuộc sống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các tình huống đòi hỏi sức lực hoặc tinh thần lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nỗ lực khác như "cố gắng" nhưng mang sắc thái vất vả hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nai lưng làm việc", "nai lưng chịu đựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc trạng thái, ví dụ: "nai lưng làm việc", "nai lưng chịu đựng".

Danh sách bình luận