Gắng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
Ví dụ: Tôi gắng hoàn thành công việc trước chiều.
Nghĩa: Dồn sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan gắng chạy về đích dù đã mệt.
  • Em gắng đọc hết truyện trước giờ ngủ.
  • Cả lớp gắng dọn sạch sân trường trước khi mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy gắng hoàn thành bài thuyết trình dù mạng chập chờn.
  • Nhóm mình gắng luyện thêm để tiết mục trọn vẹn hơn.
  • Cậu ấy gắng giữ bình tĩnh khi làm bài kiểm tra khó.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gắng hoàn thành công việc trước chiều.
  • Có những ngày phải gắng nhiều hơn để không bỏ cuộc.
  • Cô ấy gắng mỉm cười, dù trong lòng còn ngổn ngang.
  • Ta gắng đi chậm lại, để kịp nghe mình đang cần gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gắng Trung tính đến tích cực, diễn tả sự chủ động dồn sức, quyết tâm vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành công việc. Ví dụ: Tôi gắng hoàn thành công việc trước chiều.
cố gắng Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động dồn sức, nỗ lực để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Anh ấy cố gắng học tập để đạt kết quả tốt.
nỗ lực Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ trong việc dồn sức để vượt qua khó khăn hoặc đạt mục tiêu lớn. Ví dụ: Toàn đội đã nỗ lực hết mình trong trận đấu.
ráng Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái động viên, khuyến khích ai đó dồn sức. Ví dụ: Ráng học cho giỏi nha con!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích hoặc động viên ai đó cố gắng hơn trong công việc hoặc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nỗ lực" hoặc "cố gắng" để tăng tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả sự nỗ lực của nhân vật trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khuyến khích, động viên, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "nỗ lực".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn động viên ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "nỗ lực" để phù hợp hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể để nhấn mạnh sự cố gắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cố gắng", nhưng "gắng" thường ngắn gọn và ít trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng", "gắng sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("gắng sức"), phó từ ("cố gắng"), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.