Muối tiêu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Muối trộn tiêu giã nhỏ.
Ví dụ:
Tôi ướp sườn bằng muối tiêu cho thấm vị.
2.
danh từ
Màu tóc lốm đốm bạc.
Ví dụ:
Anh ấy có mái tóc muối tiêu.
Nghĩa 1: Muối trộn tiêu giã nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rắc muối tiêu lên trứng ốp la.
- Con chấm xoài với muối tiêu, chua mà ngon.
- Ba ướp thịt với muối tiêu cho đậm đà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thích nêm muối tiêu thay vì dùng bột nêm.
- Đầu bếp chỉ cần chút muối tiêu là món cá đã dậy mùi.
- Tớ trộn muối tiêu với chanh để làm nước chấm gà luộc.
3
Người trưởng thành
- Tôi ướp sườn bằng muối tiêu cho thấm vị.
- Một nhúm muối tiêu đúng lúc có thể cứu cả nồi canh nhạt.
- Mưa về, nồi kho sôi lục bục, mùi muối tiêu lan qua hiên bếp.
- Quán nhỏ đầu ngõ, dĩa trái cây chấm muối tiêu cay nồng, nghe đời dịu lại.
Nghĩa 2: Màu tóc lốm đốm bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông có mái tóc muối tiêu rất hiền.
- Cô chú cười, tóc muối tiêu lấp lánh dưới nắng.
- Ba để tóc muối tiêu nhìn chín chắn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hiệu trưởng với mái tóc muối tiêu trông rất điềm đạm.
- Bố tôi bắt đầu có tóc muối tiêu sau nhiều năm làm việc.
- Cụ già tóc muối tiêu, nụ cười vẫn ấm như ngày trẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có mái tóc muối tiêu.
- Sợi bạc lẫn sợi đen, tóc muối tiêu kể câu chuyện của thời gian.
- Giữa phòng họp, mái đầu muối tiêu khiến lời nói thêm trọng lượng.
- Tóc muối tiêu không chỉ là tuổi tác, mà còn là vệt sáng của những trải nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Muối trộn tiêu giã nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
tiêu muối
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muối tiêu | trung tính, đời thường, ẩm thực Ví dụ: Tôi ướp sườn bằng muối tiêu cho thấm vị. |
| tiêu muối | trung tính, khẩu ngữ địa phương; mức độ tương đương Ví dụ: Rắc chút tiêu muối lên trứng ốp la cho thơm. |
| đường | trung tính, ẩm thực; đối lập vị mặn – ngọt Ví dụ: Món này dùng đường chứ không dùng muối tiêu. |
Nghĩa 2: Màu tóc lốm đốm bạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đen tuyền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muối tiêu | trung tính, miêu tả ngoại hình, hơi văn chương Ví dụ: Anh ấy có mái tóc muối tiêu. |
| hoa râm | trung tính, hơi văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Ông có mái tóc hoa râm rất phong độ. |
| đen tuyền | trung tính, miêu tả màu tóc; đối lập rõ về sắc độ Ví dụ: Cô ấy tóc đen tuyền, không hề muối tiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ gia vị trong nấu ăn hoặc màu tóc của người lớn tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc mô tả ngoại hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi nói về gia vị.
- Hơi hài hước hoặc nhẹ nhàng khi mô tả màu tóc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo sự gần gũi hoặc hình ảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác.
- Khác biệt với "muối" và "tiêu" khi đứng riêng lẻ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "muối tiêu này", "một ít muối tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một ít, nhiều), động từ (rắc, trộn), và tính từ (mặn, cay).

Danh sách bình luận