Hoa râm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tóc) điểm trắng lốm đốm.
Ví dụ: Anh ấy có mái tóc hoa râm, trông chững chạc hơn.
Nghĩa: (Tóc) điểm trắng lốm đốm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội có mái tóc hoa râm nên trông rất hiền.
  • Cô giáo cười, mái tóc hoa râm lấp lánh dưới nắng.
  • Bố cúi xuống buộc dây giày cho em, tóc đã hoa râm vài sợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba đứng trước gương, nhận ra tóc mình đã hoa râm sau những ngày bận rộn.
  • Trong bức ảnh kỷ yếu của lớp, thầy hiệu trưởng với mái tóc hoa râm toát lên vẻ điềm tĩnh.
  • Nhìn mẹ cột tóc, em chợt thấy vài sợi hoa râm như dấu mốc của thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có mái tóc hoa râm, trông chững chạc hơn.
  • Mùa deadline đi qua, tôi chợt thấy tóc mình hoa râm như lời nhắc phải sống chậm lại.
  • Ông chủ quán cà phê tóc hoa râm, giọng trầm ấm, kể chuyện phố phường như kể chuyện đời mình.
  • Giữa buổi chiều gió lặng, mái tóc hoa râm của bà ngoại sáng lên, dịu dàng như một trang sách cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tóc) điểm trắng lốm đốm.
Từ đồng nghĩa:
muối tiêu điểm bạc
Từ trái nghĩa:
đen nhánh đen tuyền
Từ Cách sử dụng
hoa râm trung tính, miêu tả ngoại hình; hơi cổ điển/văn chương nhẹ Ví dụ: Anh ấy có mái tóc hoa râm, trông chững chạc hơn.
muối tiêu khẩu ngữ, trung tính; hình ảnh ví von phổ biến Ví dụ: Ông có mái tóc muối tiêu rất phong độ.
điểm bạc văn chương nhẹ, trung tính; gợi vài sợi bạc lẫn trong tóc Ví dụ: Mai thấy tóc cha đã điểm bạc.
đen nhánh trung tính, nhấn mạnh màu đen đậm, bóng; thường dùng tả tóc trẻ Ví dụ: Cô bé có mái tóc đen nhánh óng ả.
đen tuyền trang trọng/văn vẻ, mạnh hơn “đen nhánh”; đồng nhất màu đen Ví dụ: Chàng trai sở hữu mái tóc đen tuyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc của người lớn tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thời gian trôi qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và nhẹ nhàng khi miêu tả tuổi tác.
  • Thuộc phong cách văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tóc của người lớn tuổi một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả ngoại hình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bạc tóc" nhưng "hoa râm" nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng để miêu tả tóc hoàn toàn bạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc hoa râm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tóc", ít khi đi kèm với phó từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...