Đen nhánh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đen và bóng đẹp, có thể phần chiếu ánh sáng được.
Ví dụ: Chiếc đàn gỗ được đánh vecni đen nhánh, nhìn rất sang.
Nghĩa: Đen và bóng đẹp, có thể phần chiếu ánh sáng được.
1
Học sinh tiểu học
  • Mái tóc chị đen nhánh dưới nắng.
  • Hạt nhãn đen nhánh như viên bi nhỏ.
  • Con cá trắm có lưng đen nhánh, lấp lánh trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe mới rửa đen nhánh, bóng lên dưới đèn đường.
  • Mái tóc bạn ấy đen nhánh, ôm lấy gương mặt rất sáng.
  • Hòn sỏi ướt mưa đen nhánh, soi thấy bóng người cúi xuống.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đàn gỗ được đánh vecni đen nhánh, nhìn rất sang.
  • Làn tóc cô ấy đen nhánh, ánh lên mỗi khi cô quay đầu.
  • Sau cơn mưa, con đường nhựa đen nhánh, phản chiếu dãy đèn cửa hiệu.
  • Đêm tràn về trên mặt sông đen nhánh, chiếc thuyền lặng lẽ trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đen và bóng đẹp, có thể phần chiếu ánh sáng được.
Từ đồng nghĩa:
đen bóng
Từ Cách sử dụng
đen nhánh Miêu tả màu đen có độ bóng cao, đẹp mắt, thường dùng cho tóc, lông, hoặc các vật liệu có bề mặt nhẵn. Ví dụ: Chiếc đàn gỗ được đánh vecni đen nhánh, nhìn rất sang.
đen bóng Trung tính, miêu tả màu đen có độ bóng, thường mang sắc thái đẹp. Ví dụ: Mái tóc đen bóng mượt mà của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của tóc, lông, hoặc các vật thể có bề mặt bóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm giác về sự bóng bẩy, mượt mà.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi mới, bóng bẩy và đẹp mắt.
  • Thường dùng trong văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp bóng bẩy của một vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu đen khác như "đen tuyền" hay "đen bóng".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc đen nhánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tóc, lông, v.v.) và có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ, v.v.).