Huyền

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Than đá màu đen nhánh, do thân cây biến thành, dùng làm đồ trang sức.
Ví dụ: Cô ấy đeo chuỗi hạt huyền đen tuyền.
2.
tính từ
Có màu đen như than huyền.
Ví dụ: Căn phòng sơn màu huyền, đèn vàng bật nhẹ.
3.
danh từ
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu “.
Ví dụ: Thanh huyền là đường rơi êm của giọng Việt.
Nghĩa 1: Than đá màu đen nhánh, do thân cây biến thành, dùng làm đồ trang sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc vòng làm bằng huyền đen bóng.
  • Mẹ cho em hạt chuỗi huyền lấp lánh.
  • Ông thợ kể huyền từng là thân cây biến thành đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán hàng giới thiệu mặt dây huyền đen, ánh lên dưới ánh đèn.
  • Người ta tin hạt huyền mát tay, đeo vào thấy dịu lòng.
  • Trang sức huyền giản dị mà sang, hợp với áo tối màu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đeo chuỗi hạt huyền đen tuyền.
  • Có người nói đeo huyền giúp tâm lặng, như mang theo một mảnh đêm yên.
  • Tôi thích cảm giác lạnh của huyền trên da, đặc quánh như giọt mực đông.
  • Giữa chợ sáng choang, viên huyền nhỏ vẫn giữ vẻ tĩnh lặng riêng mình.
Nghĩa 2: Có màu đen như than huyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Mái tóc chị đen huyền rất đẹp.
  • Con mèo khoác bộ lông huyền mượt.
  • Trời đêm huyền không thấy sao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo dài màu huyền làm bạn tôi trông chín chắn hơn.
  • Mực chảy ra thành vệt huyền trên trang vở.
  • Bầu trời sau cơn mưa sẫm lại, một màu huyền đặc quánh.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng sơn màu huyền, đèn vàng bật nhẹ.
  • Mái tóc màu huyền rủ xuống vai, bình thản và kín đáo.
  • Con đường phủ bóng cây, chiều rơi thành dải huyền mát lạnh.
  • Ánh mắt cô ấy sâu, một sắc huyền khó đo lường.
Nghĩa 3: Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu “.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng Việt có thanh huyền kí hiệu bằng dấu huyền.
  • Từ “bà” mang thanh huyền nên đọc hạ giọng.
  • Cô giáo bảo em đặt dấu huyền đúng chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi phát âm thanh huyền, giọng đi xuống nhẹ và đều.
  • Nhầm lẫn giữa thanh huyền và nặng sẽ làm sai nghĩa từ.
  • Bài tập yêu cầu gạch chân các tiếng mang thanh huyền trong đoạn văn.
3
Người trưởng thành
  • Thanh huyền là đường rơi êm của giọng Việt.
  • Chỉ cần lệch thanh huyền, câu nói đã đổi sắc thái và ý vị.
  • Trong thơ, đặt thanh huyền đúng chỗ có thể làm câu chữ lắng xuống.
  • Ngôn ngữ thường ngày khẽ dựa vào thanh huyền để dịu bớt mệnh lệnh thành lời nhờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Than đá màu đen nhánh, do thân cây biến thành, dùng làm đồ trang sức.
Nghĩa 2: Có màu đen như than huyền.
Từ đồng nghĩa:
đen nhánh đen tuyền
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyền Diễn tả màu đen sâu, bóng, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Căn phòng sơn màu huyền, đèn vàng bật nhẹ.
đen nhánh Diễn tả màu đen bóng, mượt mà, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Mái tóc đen nhánh của cô ấy rất đẹp.
đen tuyền Diễn tả màu đen thuần khiết, không pha tạp, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Chiếc áo khoác đen tuyền rất sang trọng.
trắng tinh Diễn tả màu trắng thuần khiết, không tì vết, trung tính. Ví dụ: Bộ đồ trắng tinh khôi.
trắng muốt Diễn tả màu trắng mịn, mượt mà, trung tính, thường dùng cho lông, tóc. Ví dụ: Lông mèo trắng muốt.
Nghĩa 3: Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu “.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc thanh điệu trong tiếng Việt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả màu sắc, thanh điệu hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến trang sức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến màu sắc đen huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ âm học để chỉ thanh điệu huyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về trang sức hoặc màu sắc.
  • Thường mang sắc thái huyền bí, sâu lắng khi dùng trong văn chương.
  • Trong ngữ âm học, từ này mang tính kỹ thuật và trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả màu sắc đen hoặc thanh điệu trong tiếng Việt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc thanh điệu.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đen" hoặc "tối".
  • Khác biệt với "huyền bí" ở chỗ "huyền" chỉ màu sắc hoặc thanh điệu, không mang nghĩa ẩn dụ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Huyền" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Huyền" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "huyền" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "màu huyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "huyền" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là tính từ, nó thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "than huyền".
đen thâm mun ô mực ám tối xám than đá