Ám
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn nấu nguyên cả con cá hoặc khúc cá to với gạo, nhiều nước và các thứ rau thơm.
Ví dụ:
Tối nay mình nấu ám cá lóc đãi cả nhà.
2.
động từ
Bám vào làm bẩn màu, làm cho có màu tối.
Ví dụ:
Khói thuốc ám vào áo khoác, giặt rồi vẫn còn mùi.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Quấy rầy bên cạnh, làm ảnh hưởng đến việc đang làm.
Nghĩa 1: Món ăn nấu nguyên cả con cá hoặc khúc cá to với gạo, nhiều nước và các thứ rau thơm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu nồi ám cá thơm lừng cả bếp.
- Bát ám nóng hổi làm con thấy ấm bụng.
- Nhà nội có món ám cá rô rất ngọt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều mưa, cả nhà quây quần bên nồi ám cá, khói quyện mùi rau răm và thì là.
- Món ám cá để nguyên khúc, hạt gạo nở bung, chan vào bát nghe thật đã.
- Cô chủ quán bảo ám ngon là nhờ cá tươi và nước dùng trong veo.
3
Người trưởng thành
- Tối nay mình nấu ám cá lóc đãi cả nhà.
- Ám nấu đúng điệu phải để cá liền khúc, gạo dẻo và mùi rau thơm mở bát là thấy nhớ quê.
- Có những bữa cơm chỉ cần tô ám nóng, người đi xa bỗng thấy lòng dịu lại.
- Giữa chợ sớm mùa đông, mùi ám nghi ngút kéo chân tôi dừng lại.
Nghĩa 2: Bám vào làm bẩn màu, làm cho có màu tối.
1
Học sinh tiểu học
- Khói bếp ám đen nồi.
- Bùn văng ám bẩn quần áo.
- Mực đổ làm ám đen trang vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khói xe ám vào tường, sơn trắng dần hóa xám.
- Mùi ẩm mốc ám trong rèm cửa, mở cửa sổ cả buổi vẫn còn.
- Lửa cháy lâu làm ám bồ hóng lên trần bếp.
3
Người trưởng thành
- Khói thuốc ám vào áo khoác, giặt rồi vẫn còn mùi.
- Những năm nghèo khó như còn ám vào màu tường cũ, không dễ tẩy xoá.
- Mưa bụi và bụi đường ám dần mặt tiền nhà, khiến phố trông u ám hơn.
- Vạt nắng chiều không đủ xua đi lớp khói ám bám trên mái tôn.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Quấy rầy bên cạnh, làm ảnh hưởng đến việc đang làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Món ăn nấu nguyên cả con cá hoặc khúc cá to với gạo, nhiều nước và các thứ rau thơm.
Nghĩa 2: Bám vào làm bẩn màu, làm cho có màu tối.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ám | Diễn tả hành động làm bẩn, làm tối màu một cách tiêu cực, thường do bụi bẩn, khói, hoặc chất lỏng. Ví dụ: Khói thuốc ám vào áo khoác, giặt rồi vẫn còn mùi. |
| vấy | Sắc thái trung tính, chỉ hành động làm bẩn, dính bẩn một cách vô ý. Ví dụ: Mực vấy vào áo. |
| hoen | Sắc thái tiêu cực, chỉ sự bẩn thỉu, ố màu do tác động của thời gian, môi trường. Ví dụ: Tường nhà hoen ố vì ẩm mốc. |
| tẩy | Sắc thái trung tính, chỉ hành động loại bỏ vết bẩn, làm sạch. Ví dụ: Tẩy vết ố trên quần áo. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Quấy rầy bên cạnh, làm ảnh hưởng đến việc đang làm.
Từ đồng nghĩa:
quấy rầy làm phiền
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ám | Diễn tả hành động quấy nhiễu, gây phiền phức một cách dai dẳng, thường mang sắc thái khó chịu, bực mình (khẩu ngữ). Ví dụ: |
| quấy rầy | Sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động làm phiền, gây gián đoạn. Ví dụ: Đừng quấy rầy tôi khi tôi đang làm việc. |
| làm phiền | Sắc thái trung tính, chỉ hành động gây bất tiện, khó chịu cho người khác. Ví dụ: Xin lỗi đã làm phiền bạn. |
| buông tha | Sắc thái trang trọng hoặc mang tính cầu xin, chỉ việc ngừng quấy nhiễu, để cho yên. Ví dụ: Xin hãy buông tha cho tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động quấy rầy hoặc làm phiền người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự quấy rầy.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền toái hoặc quấy rầy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phổ biến trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "làm phiền" nhưng "ám" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ám" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ám" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ám" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "ám" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ám vào", "bị ám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ám" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "ám" thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "đã", "đang".
