Trắng muốt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trắng và mịn màng, trông đẹp.
Ví dụ:
Khăn tắm khách sạn trắng muốt và mềm tay.
Nghĩa: Trắng và mịn màng, trông đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo mới của bé trắng muốt, mẹ giặt thơm tho.
- Răng của bạn Lan trắng muốt, cười lên rất sáng.
- Bông hoa nhài trắng muốt, nhỏ mà nổi bật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm ga giường trắng muốt khiến căn phòng trông tinh tươm hơn.
- Làn sương sớm phủ lên vườn rau, nhìn mỏng nhẹ và trắng muốt.
- Con cò sải cánh trên ruộng, bộ lông trắng muốt nổi giữa nền xanh.
3
Người trưởng thành
- Khăn tắm khách sạn trắng muốt và mềm tay.
- Da phô mai tươi trắng muốt, cắt ra mịn như lụa.
- Bờ cát sau triều dâng phẳng lì, trắng muốt dưới nắng non.
- Nụ cười cô gái trắng muốt một hàm răng, sáng bừng cả khung hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trắng và mịn màng, trông đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trắng muốt | Diễn tả màu trắng tinh khiết, mịn màng, thường mang sắc thái đẹp đẽ, tinh tế, gợi cảm giác sạch sẽ, trong trẻo. Ví dụ: Khăn tắm khách sạn trắng muốt và mềm tay. |
| trắng tinh | Mức độ mạnh, trung tính, diễn tả màu trắng rất sạch, không pha tạp, thường gợi cảm giác tinh khiết. Ví dụ: Chiếc áo mới giặt trắng tinh. |
| đen kịt | Mức độ mạnh, trung tính, diễn tả màu đen rất đậm, đặc quánh, không có ánh sáng, thường gợi cảm giác u tối. Ví dụ: Màn đêm đen kịt bao trùm khắp nơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của làn da, quần áo hoặc vật thể có màu trắng tinh khiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tinh khiết, thanh thoát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh khiết, thanh thoát, thường mang cảm giác tích cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh khiết, mịn màng của một vật thể màu trắng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong miêu tả thiên nhiên, con người hoặc đồ vật có tính thẩm mỹ cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu trắng khác như "trắng tinh" hay "trắng xóa"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "da trắng muốt"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Cô ấy trông trắng muốt").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "da", "áo") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất", "hơi").
