Trắng trẻo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Da dẻ) trắng và đẹp (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy có làn da trắng trẻo, nhìn rất ưa nhìn.
Nghĩa: (Da dẻ) trắng và đẹp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé có khuôn mặt trắng trẻo và hay cười.
  • Bạn Mai da trắng trẻo nên đội nón vào nhìn rất xinh.
  • Cô bé tắm xong, da trắng trẻo, thơm mùi xà phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp bên có làn da trắng trẻo nên nổi bật giữa sân trường nắng.
  • Trong bức ảnh kỷ yếu, gương mặt trắng trẻo của Lan càng sáng dưới tán cây.
  • Bạn thủ thư với nụ cười hiền và làn da trắng trẻo khiến ai hỏi sách cũng thấy dễ gần.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có làn da trắng trẻo, nhìn rất ưa nhìn.
  • Giữa buổi trưa hanh nắng, nước da trắng trẻo của cô gái càng nổi bật nhưng vẫn không chói lóa.
  • Anh bảo thích vẻ trắng trẻo tự nhiên, không cần trang điểm cầu kỳ.
  • Trong ký ức tôi, người chị hàng xóm luôn hiện lên với mái tóc đen và làn da trắng trẻo, dịu mát như bóng cây hè phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Da dẻ) trắng và đẹp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đen sạm
Từ Cách sử dụng
trắng trẻo Diễn tả làn da có màu trắng sáng, mịn màng, mang vẻ đẹp khỏe khoắn, thường dùng với sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy có làn da trắng trẻo, nhìn rất ưa nhìn.
trắng nõn Diễn tả màu trắng rất mịn màng, đẹp, thường dùng cho da, mang sắc thái tích cực, miêu tả. Ví dụ: Làn da trắng nõn nà của em bé.
đen sạm Diễn tả màu da tối, sẫm lại do nắng hoặc thiếu chăm sóc, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, miêu tả. Ví dụ: Sau chuyến đi biển, da anh ấy đen sạm đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của ai đó, đặc biệt là làn da.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh đẹp, tinh tế về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực về ngoại hình.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi vẻ đẹp tự nhiên của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "trắng nõn" nhưng mang sắc thái khác.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về mặt kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da trắng trẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "da", "tay", "mặt".