Trắng tinh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất trắng và đều một màu, gây cảm giác rất sạch.
Ví dụ:
Ga giường trắng tinh, vừa thay đã thấy căn phòng sáng hẳn.
Nghĩa: Rất trắng và đều một màu, gây cảm giác rất sạch.
1
Học sinh tiểu học
- Tấm khăn sau khi giặt phơi nắng nhìn trắng tinh.
- Răng bạn ấy cười lên trắng tinh, trông rất sạch.
- Áo đồng phục mới trắng tinh, mẹ dặn giữ gìn cho sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang giấy mới trắng tinh, mình thấy muốn viết ngay.
- Đôi giày thể thao trắng tinh làm cả bộ đồ sáng bừng.
- Sân trường vừa quét vôi, bức tường hiện lên trắng tinh, nhìn mát mắt.
3
Người trưởng thành
- Ga giường trắng tinh, vừa thay đã thấy căn phòng sáng hẳn.
- Nụ cười với hàm răng trắng tinh khiến cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hơn.
- Chiếc áo sơ mi trắng tinh nói hộ sự chỉn chu của chủ nhân.
- Trong ánh đèn sớm, làn sương phủ trắng tinh con ngõ, nghe lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất trắng và đều một màu, gây cảm giác rất sạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trắng tinh | Diễn tả mức độ trắng tuyệt đối, tinh khiết, thường gợi cảm giác sạch sẽ, mới mẻ, không tì vết. Ví dụ: Ga giường trắng tinh, vừa thay đã thấy căn phòng sáng hẳn. |
| trắng muốt | Mạnh, miêu tả sự trắng sáng, mịn màng, thường dùng cho vật thể có kết cấu mềm mại (lông, tóc, bông). Ví dụ: Bộ lông mèo trắng muốt như tuyết. |
| đen kịt | Mạnh, miêu tả màu đen rất đậm, dày đặc, thường gợi cảm giác tối tăm, u ám. Ví dụ: Màn đêm đen kịt không một ánh sao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật, quần áo hoặc cảnh vật có màu trắng hoàn toàn, không tì vết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc quảng cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh rõ nét, gợi cảm giác tinh khiết, sạch sẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh khiết, sạch sẽ, không tì vết.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sạch sẽ, tinh khiết của một vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, quần áo, đồ dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu trắng khác như "trắng xóa" hay "trắng ngần".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "trắng" và "tinh" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: áo trắng tinh) hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: Tường sơn trắng tinh).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (áo, tường) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
