Mức thiếu hụt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mức chênh lệch giữa tổng chi và tổng thu khi tổng chi lớn hơn.
Ví dụ:
Tôi đang tính mức thiếu hụt của tháng này vì chi phí đội lên.
2.
danh từ
Mức chênh lệch giữa nhập khẩu và xuất khẩu khi nhập khẩu nhiều hơn.
Nghĩa 1: Mức chênh lệch giữa tổng chi và tổng thu khi tổng chi lớn hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tháng, mẹ nói mức thiếu hụt của gia đình là số tiền chi nhiều hơn tiền nhận được.
- Lớp em quyên góp mua sách, nhưng tiền chi ra nhiều hơn tiền thu vào nên có mức thiếu hụt nhỏ.
- Cô thủ quỹ giải thích mức thiếu hụt là phần còn thiếu khi ta tiêu quá số tiền có.
2
Học sinh THCS – THPT
- CLB bóng đá của trường gặp mức thiếu hụt vì mua thêm dụng cụ vượt quá số tiền quỹ thu được.
- Nếu không lập kế hoạch, gia đình sẽ có mức thiếu hụt khi các khoản chi sinh hoạt tăng mà lương không đổi.
- Nhà trường báo cáo mức thiếu hụt để kêu gọi phụ huynh hỗ trợ, vì chi phí sửa sân vượt quá số thu.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang tính mức thiếu hụt của tháng này vì chi phí đội lên.
- Khi ngân sách trượt khỏi kỷ luật, mức thiếu hụt phình ra như một lời cảnh báo âm thầm.
- Doanh nghiệp chấp nhận mức thiếu hụt tạm thời để giữ chân nhân sự trong giai đoạn khó khăn.
- Muốn giảm mức thiếu hụt, ta phải cắt chi hợp lý hoặc mở rộng nguồn thu, chứ không thể trông vào may rủi.
Nghĩa 2: Mức chênh lệch giữa nhập khẩu và xuất khẩu khi nhập khẩu nhiều hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kinh tế hoặc các bài viết phân tích kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính và thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hụt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự chênh lệch tiêu cực trong tài chính hoặc thương mại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
- Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để minh họa mức độ thiếu hụt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thâm hụt"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần phân biệt rõ với các khái niệm tài chính khác để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mức thiếu hụt ngân sách", "mức thiếu hụt thương mại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (giảm, tăng), và các danh từ khác (ngân sách, thương mại).

Danh sách bình luận